swag

/swæg/
Học thuật
Thân thiện
swag

A hiker carries a swag on his back through the bush.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ lóng):

    • Tài sản ăn cắp, của cải phi pháp: "Swag" thường dùng để chỉ những món đồ, tiền bạc, hoặc hàng hóa được một cách bất hợp pháp, như từ trộm cắp hoặc cướp bóc.
    • Chiến lợi phẩm, phần thưởng (đạt được bằng mánh khóe): Trong ngữ cảnh chính trị hoặc kinh doanh, từ này có thể ám chỉ lợi ích hoặc thắng lợi đạt được nhờ những thủ đoạn khôn ngoan, không hoàn toàn minh bạch.
    • (Tiếng Anh-Úc) Bọc đồ, túi quần áo: Chỉ gói đồ đạc cá nhân (thường quần áo, chăn màn) được buộc lại, mang theo bên mình, đặc biệt phổ biến trong giới thợ mỏ hoặc người lang thang thời xưa.
  2. Động từ:

    • Lắc lư, đu đưa mạnh: Di chuyển hoặc treo lủng lẳng một cách nặng nề, không vững.
    • Đi loạng choạng, lảo đảo: Đi lại với dáng vẻ mất thăng bằng, không kiểm soát được bước chân, như người say rượu.
    • Trùng xuống, xệ xuống: Chùng xuống hoặc võng xuống do sức nặng hoặc mất độ căng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The thieves divided the swag after the robbery. (Những tên trộm chia nhau số của cải phi pháp sau vụ cướp.)
    • The politician showed off his political swag. (Chính trị gia đó khoe khoang chiến lợi phẩm chính trị của mình.)
    • The old miner carried his swag over his shoulder. (Người thợ mỏ già vác bọc đồ trên vai.)
  • Động từ:

    • The heavy chandelier began to swag in the strong wind. (Chiếc đèn chùm nặng bắt đầu đu đưa mạnh trong cơn gió lớn.)
    • The exhausted hiker swagged down the trail. (Người leo núi kiệt sức lảo đảo bước xuống con đường mòn.)
    • The old hammock swagged under his weight. (Chiếc võng trùng xuống dưới sức nặng của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Swag it" (cụm động từ, không chính thức): Đi lang thang, sống cuộc sống nay đây mai đó (thường với bọc đồ trên vai).
    • In his youth, he swagged it across the country. (Thời trẻ, anh ta đã lang thang khắp đất nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Swagger (động từ/danh từ): Đi một cách tự tin, phô trương; vẻ tự tin, kiêu ngạo. (Lưu ý: Đây một từ riêng biệt, thường bị nhầm lẫn với "swag" trong tiếng lóng hiện đại về phong cách).
  • Swagman (danh từ, Anh-Úc): Người đàn ông lang thang tìm việc, mang theo bọc đồ (swag).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa tài sản phi pháp): Loot (chiến lợi phẩm), booty (chiến lợi phẩm), spoils (chiến lợi phẩm), stolen goods (hàng ăn cắp).
  • Động từ (nghĩa lắc lư): Sway (đung đưa), swing (đu đưa), dangle (lủng lẳng).
  • Động từ (nghĩa đi loạng choạng): Stagger (lảo đảo), totter (chập chững), reel (choáng váng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Swag about/around: Đi lang thang, lảng vảng (thường với bọc đồ).
    • He used to swag about the outback looking for work. (Anh ta từng lang thang quanh vùng hẻo lánh để tìm việc.)
Lưu ý về từ hiện đại
  • Trong văn hóa đại chúng tiếng lóng hiện đại (đặc biệt từ khoảng năm 2010), "swag" đã phát triển một nghĩa hoàn toàn khác, không trong các từ điển chuẩn . thường được giới trẻ sử dụng như một danh từ không đếm được để chỉ phong cách, sự tự tin, vẻ ngầu, hoặc đồ dùng miễn phí được tặng (như tại hội nghị). Tuy nhiên, đây cách dùng tiếng lóng rất không chính thức mang tính thời trang. Các nghĩa chính được liệt kêtrên vẫn nghĩa chuẩn được công nhận.
swag

A hiker carries a swag on his back through the bush.

danh từ
  1. (từ lóng) của ăn cắp, của ăn cướp, của phi nghĩa
  2. (từ lóng) thắng lợi (đạt được bằng mánh khoé chính trị)
  3. (Uc) gói quần áo (của thợ mổ...)