booty
/'bu:ti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chiến lợi phẩm, của cướp được: Tài sản, tiền bạc hoặc hàng hóa có giá trị bị lấy đi một cách bất hợp pháp, thường trong các cuộc xung đột, cướp bóc hoặc cướp biển.
- Phần thưởng, vật giành được: Thứ gì đó có giá trị thu được sau một nỗ lực hoặc chiến thắng, có thể dùng theo nghĩa hài hước hoặc không chính thức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The pirates divided the booty among the crew. (Những tên cướp biển chia chiến lợi phẩm cho thủy thủ đoàn.)
- After the treasure hunt, the children were excited to see their booty. (Sau cuộc săn tìm kho báu, lũ trẻ hào hứng xem phần thưởng của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to play booty" (cụm từ cũ, ít dùng): Đồng mưu, thông lưng với ai đó (thường để lừa đảo hoặc chiếm đoạt bất chính).
- The two merchants were accused of playing booty to fix the prices. (Hai thương nhân bị buộc tội thông lưng để thao túng giá cả.)
Biến thể và từ gần giống
- Loot (n): Chiến lợi phẩm, của cướp được (nghĩa rất gần, thường dùng thay thế).
- Plunder (n/v): Của cướp được; hành động cướp bóc.
- Spoils (n): Chiến lợi phẩm (thường dùng trong bối cảnh chiến tranh).
Từ đồng nghĩa
- Prize: Giải thưởng, vật chiếm được.
- Haul: Mẻ lưới, số lượng lớn thu được (thường do trộm cắp).
- Swag (tiếng lóng): Của cướp được.
Lưu ý sử dụng
- Từ "booty" trong tiếng Anh hiện đại còn có một nghĩa lóng (slang) phổ biến chỉ "mông, mông đùi", hoàn toàn khác biệt với nghĩa gốc được giải thích ở trên. Ngữ cảnh là yếu tố quyết định để hiểu nghĩa.
danh từ
- của cướp được
- phần thưởng; vật giành được
Idioms
- to play bootyđồng mưu, thông lưng (để đi cướp đi lừa...)