potty

/'pɔti/
Học thuật
Thân thiện
potty

A toddler sits on a small blue potty in the bathroom.

Định nghĩa
  1. Tính từ (thông tục, chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Anh):

    • Hơi gàn, hơi điên, lẩm cẩm: Dùng để miêu tả một người hành vi hoặc ý tưởng hơi kỳ quặc, không hoàn toàn bình thường.
    • Phát cuồng, mẩn (về ai/cái ): Thể hiện sự say mê, yêu thích quá mức một cách phi lý trí.
    • Tầm thường, vụn vặt, không đáng kể: Chỉ những thứ nhỏ nhặt, không quan trọng.
  2. Danh từ (thông tục):

    • , trẻ em: Một chiếc bồn nhỏ, thường bằng nhựa, dùng để trẻ em đi vệ sinh khi tập ngồi .
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • He's gone a bit potty in his old age. (Ông ấy trở nên hơi lẩm cẩm khi về già.)
    • She's absolutely potty about that new singer. ( ấy phát cuồng ca sĩ mới đó.)
    • I don't have time for these potty little problems. (Tôi không thời gian cho những vấn đề vụn vặt này.)
  • Danh từ:

    • The toddler is learning to use her potty. (Đứa trẻ mới biết đi đang học cách sử dụng cái của .)
    • Remember to clean the potty after use. (Nhớ vệ sinh cái sau khi sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go potty": trở nên hơi điên, mất trí (theo nghĩa bóng, không nghiêm trọng).

    • The constant noise is making me go potty! (Tiếng ồn liên tục làm tôi phát điên lên!)
  • "potty training": (cụm danh từ) quá trình dạy trẻ nhỏ sử dụng /thói quen đi vệ sinh đúng chỗ.

    • We started potty training our son last month. (Chúng tôi bắt đầu dạy con trai ngồi từ tháng trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Potty-mouthed (tính từ): thói quen nói tục, chửi thề.
    • The potty-mouthed comedian shocked some audience members. (Danh hài hay nói tục đã làm một số khán giả sốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa "hơi điên"): Crazy, daft, silly.
  • Tính từ (nghĩa " mẩn"): Infatuated, obsessed, crazy (about).
  • Tính từ (nghĩa "vụn vặt"): Trivial, petty, insignificant.
  • Danh từ: Chamber pot, training pot (cho trẻ em).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với từ "potty" với tư cách động từ. "Potty" chủ yếu danh từ tính từ.)

Thành ngữ liên quan
  • "The potty hour": (cách nói hài hước) khoảng thời gian hỗn loạn khi cha mẹ con nhỏ đang tập ngồi .
    • Between diaper changes and the potty hour, it's chaos. (Giữa việc thay "giờ ", mọi thứ thật hỗn loạn.)
potty

A toddler sits on a small blue potty in the bathroom.

tính từ
  1. (từ lóng) tầm thường, nhỏ mọn, không nghĩa
    • potty little states
      những nước nhỏ bé
    • potty detáil
      những chi tiết nhỏ mọn vụn vặt
  2. (ngôn ngữ nhà trường) ngon ơ, ngon xớt
    • potty questions
      những câu hỏi ngon ơ
  3. (+ about) thích đi, tít, "say" (ai, cái )