potty
/'pɔti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ (thông tục, chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Anh):
- Hơi gàn, hơi điên, lẩm cẩm: Dùng để miêu tả một người có hành vi hoặc ý tưởng hơi kỳ quặc, không hoàn toàn bình thường.
- Phát cuồng, mê mẩn (về ai/cái gì): Thể hiện sự say mê, yêu thích quá mức một cách phi lý trí.
- Tầm thường, vụn vặt, không đáng kể: Chỉ những thứ nhỏ nhặt, không quan trọng.
Danh từ (thông tục):
- Bô, bô trẻ em: Một chiếc bồn nhỏ, thường bằng nhựa, dùng để trẻ em đi vệ sinh khi tập ngồi bô.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- He's gone a bit potty in his old age. (Ông ấy trở nên hơi lẩm cẩm khi về già.)
- She's absolutely potty about that new singer. (Cô ấy phát cuồng vì ca sĩ mới đó.)
- I don't have time for these potty little problems. (Tôi không có thời gian cho những vấn đề vụn vặt này.)
Danh từ:
- The toddler is learning to use her potty. (Đứa trẻ mới biết đi đang học cách sử dụng cái bô của nó.)
- Remember to clean the potty after use. (Nhớ vệ sinh cái bô sau khi sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to go potty": trở nên hơi điên, mất trí (theo nghĩa bóng, không nghiêm trọng).
- The constant noise is making me go potty! (Tiếng ồn liên tục làm tôi phát điên lên!)
"potty training": (cụm danh từ) quá trình dạy trẻ nhỏ sử dụng bô/thói quen đi vệ sinh đúng chỗ.
- We started potty training our son last month. (Chúng tôi bắt đầu dạy con trai ngồi bô từ tháng trước.)
Biến thể và từ gần giống
- Potty-mouthed (tính từ): có thói quen nói tục, chửi thề.
- The potty-mouthed comedian shocked some audience members. (Danh hài hay nói tục đã làm một số khán giả sốc.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa "hơi điên"): Crazy, daft, silly.
- Tính từ (nghĩa "mê mẩn"): Infatuated, obsessed, crazy (about).
- Tính từ (nghĩa "vụn vặt"): Trivial, petty, insignificant.
- Danh từ: Chamber pot, training pot (cho trẻ em).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với từ "potty" với tư cách là động từ. "Potty" chủ yếu là danh từ và tính từ.)
Thành ngữ liên quan
- "The potty hour": (cách nói hài hước) khoảng thời gian hỗn loạn khi cha mẹ có con nhỏ đang tập ngồi bô.
- Between diaper changes and the potty hour, it's chaos. (Giữa việc thay tã và "giờ bô", mọi thứ thật hỗn loạn.)
tính từ
- (từ lóng) tầm thường, nhỏ mọn, không nghĩa lý gì
- potty little statesnhững nước nhỏ bé
- potty detáilnhững chi tiết nhỏ mọn vụn vặt
- (ngôn ngữ nhà trường) ngon ơ, ngon xớt
- potty questionsnhững câu hỏi ngon ơ
- (+ about) thích mê đi, mê tít, "say" (ai, cái gì)