can
/kæn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Đồ hộp, hộp kim loại: Một vật chứa bằng kim loại, thường hình trụ, dùng để đựng và bảo quản thực phẩm, đồ uống.
- Bình, ca, thùng chứa: Một vật đựng bằng kim loại hoặc nhựa, thường có quai xách, dùng để chứa chất lỏng như nước, xăng, sơn.
- (Tiếng lóng, Mỹ) Nhà tù, nhà giam: Một nơi giam giữ tù nhân.
Động từ:
- Đóng hộp: Hành động bảo quản thực phẩm bằng cách đặt chúng vào hộp kim loại kín khí.
- (Tiếng lóng) Sa thải, đuổi việc: Chấm dứt việc làm của ai đó.
- (Tiếng lóng) Ghi âm, thu âm: Ghi lại âm thanh hoặc hình ảnh vào một phương tiện lưu trữ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- I bought a can of beans for dinner. (Tôi đã mua một hộp đậu cho bữa tối.)
- He filled the gas can before the trip. (Anh ấy đổ đầy bình xăng trước chuyến đi.)
- He spent five years in the can. (Hắn đã ở tù năm năm.)
Động từ:
- My grandmother used to can tomatoes from her garden. (Bà tôi thường đóng hộp cà chua từ vườn của bà.)
- The manager canned him for being late too often. (Người quản lý đã sa thải anh ta vì đi muộn quá thường xuyên.)
- The band is going to can their new album next week. (Ban nhạc sẽ thu âm album mới vào tuần tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in the can": (dự án, bộ phim) đã hoàn thành và sẵn sàng để sử dụng hoặc phát hành.
- The final edits are done, so the movie is in the can. (Các chỉnh sửa cuối cùng đã xong, vì vậy bộ phim đã sẵn sàng.)
"to carry the can (for something)": (tiếng lóng) phải chịu trách nhiệm hoặc đổ lỗi cho một việc gì đó, thường là thay cho người khác.
- The whole team made the mistake, but he had to carry the can. (Cả nhóm đều mắc lỗi, nhưng anh ta phải chịu trách nhiệm.)
Biến thể và từ gần giống
Canned (adj): Được đóng hộp; (thông tin, cảm xúc) được chuẩn bị sẵn, không tự nhiên.
- canned food (thực phẩm đóng hộp)
- a canned laugh (tiếng cười ghi sẵn)
Canning (n): Quá trình hoặc ngành công nghiệp đóng hộp thực phẩm.
- The canning factory is near the port. (Nhà máy đóng hộp ở gần cảng.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (đồ hộp): Tin, container.
- Danh từ (bình): Container, jug, tin.
- Động từ (đóng hộp): Preserve, tin.
- Động từ (sa thải): Fire, dismiss, sack.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Can it!: (tiếng lóng, mệnh lệnh) Hãy im lặng! Ngừng lại!
- You're talking nonsense, just can it! (Mày đang nói nhảm đấy, im đi!)
Thành ngữ liên quan
A can of worms: Một tình huống phức tạp và rắc rối, khi được đề cập đến sẽ gây ra nhiều vấn đề khó giải quyết.
- Asking about the old contract opened a real can of worms. (Việc hỏi về hợp đồng cũ đã mở ra một đống rắc rối.)
In the can: (xem ở mục 'Các cách sử dụng nâng cao').
danh từ
- bình, bi đông, ca (đựng nước)
- vỏ đồ hộp, hộp đồ hộp
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ghế đẩu, ghế ngồi ở nhà tiêu
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) nhà tù, nhà giam
Idioms
- to be in the canđã làm xong và sẵn sàng để đem ra dùng
- to carry the can(từ lóng) chịu trách nhiệm, gánh trách nhiệm
ngoại động từ
- đóng hộp (thịt, cá, quả...)
- ghi vào băng ghi âm, thu vào đĩa (bản nhạc)
- (từ lóng) đuổi ra khỏi trường (học sinh); đuổi ra, thải ra
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) chấm dứt, chặn lại, ngăn lại
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) bỏ tù, bắt giam
động từ could
- có thể, có khả năng
- it can not be trueđiều đó không thể có thật được
- có thể, được phép
- you can go nowbây giờ anh có thể đi được
- biết
- can speak Englishbiết nói tiếng Anh