con
/kɔn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự lừa gạt, trò bịp: Một hành động hoặc kế hoạch lừa đảo, nhằm chiếm đoạt tiền bạc hoặc lợi ích từ người khác thông qua sự dối trá.
- Người tù, tù nhân: (từ lóng) Một người đang thụ án trong nhà tù.
- Lý lẽ phản đối: Một lập luận hoặc ý kiến chống lại một đề xuất nào đó.
Động từ:
- Lừa gạt, lừa bịp: Hành động lừa dối ai đó, thường để lấy tiền.
- Học thuộc lòng: (cũ, ít dùng) Hành động ghi nhớ một cách kỹ lưỡng, nghiền ngẫm để thuộc.
Phó từ:
- Ủng hộ mặt trái, chống lại: Dùng để chỉ sự phản đối trong một cuộc tranh luận (thường đi với "pro").
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He lost his savings in a clever con. (Anh ấy mất hết tiền tiết kiệm trong một vụ lừa gạt tinh vi.)
- The ex-con is trying to rebuild his life. (Người cựu tù đang cố gắng xây dựng lại cuộc đời.)
- We must consider all the pros and cons before deciding. (Chúng ta phải cân nhắc mọi mặt thuận và chống trước khi quyết định.)
Động từ:
- The salesman conned her into buying a fake watch. (Người bán hàng đã lừa cô ấy mua một chiếc đồng hồ giả.)
- The actor conned his lines the night before the performance. (Diễn viên đã học thuộc lời thoại đêm trước buổi biểu diễn.)
Phó từ:
- The committee debated the issue pro and con. (Ủy ban tranh luận vấn đề một cách có ủng hộ và phản đối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"con artist": kẻ lừa đảo chuyên nghiệp, có kỹ năng thuyết phục và lừa gạt người khác.
- The so-called investment advisor was actually a con artist. (Cái gọi là cố vấn đầu tư kia thực ra là một tay lừa đảo chuyên nghiệp.)
"con game" / "con job": một vụ lừa đảo, một trò bịp có chủ đích.
- The whole business proposal turned out to be a con job. (Toàn bộ đề xuất kinh doanh hóa ra là một vụ lừa đảo.)
Biến thể và từ gần giống
- Con man (n): kẻ lừa đảo (nam).
- Con woman (n): kẻ lừa đảo (nữ).
- Connive (v): âm mưu, thông đồng (có thể dẫn đến lừa gạt).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (lừa gạt): scam, fraud, swindle, hoax.
- Động từ (lừa gạt): swindle, defraud, trick, deceive.
- Động từ (học thuộc): memorize, learn by heart.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Con into (doing) something: lừa ai làm việc gì.
- He conned me into lending him money. (Hắn lừa tôi cho hắn mượn tiền.)
Con out of something: lừa lấy cái gì từ ai.
- She was conned out of her inheritance. (Cô ấy bị lừa mất phần thừa kế.)
Thành ngữ liên quan
A con trick: một thủ đoạn/trò lừa bịp.
- Paying for that "rare" coin was a con trick. (Việc trả tiền cho đồng xu "hiếm" đó là một trò lừa bịp.)
Pro and con: những mặt thuận và chống, ưu điểm và nhược điểm.
- Let's list the pros and cons of moving abroad. (Hãy liệt kê những điểm thuận và chống của việc chuyển ra nước ngoài.)
ngoại động từ
- học thuộc lòng, nghiên cứu, nghiền ngẫm
- điều khiển, lái (con tàu) ((cũng) conn)
danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
- con game trò chơi bội tín, sự lừa gạt
ngoại động từ
- lừa gạt, lừa bịp
danh từ
- sự chống lại, sự trái ((xem) pro_and_con)