con

/kɔn/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự lừa gạt, trò bịp: Một hành động hoặc kế hoạch lừa đảo, nhằm chiếm đoạt tiền bạc hoặc lợi ích từ người khác thông qua sự dối trá.
    • Người , nhân: (từ lóng) Một người đang thụ án trong nhà tù.
    • lẽ phản đối: Một lập luận hoặc ý kiến chống lại một đề xuất nào đó.
  2. Động từ:

    • Lừa gạt, lừa bịp: Hành động lừa dối ai đó, thường để lấy tiền.
    • Học thuộc lòng: (, ít dùng) Hành động ghi nhớ một cách kỹ lưỡng, nghiền ngẫm để thuộc.
  3. Phó từ:

    • Ủng hộ mặt trái, chống lại: Dùng để chỉ sự phản đối trong một cuộc tranh luận (thường đi với "pro").
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He lost his savings in a clever con. (Anh ấy mất hết tiền tiết kiệm trong một vụ lừa gạt tinh vi.)
    • The ex-con is trying to rebuild his life. (Người cựu đang cố gắng xây dựng lại cuộc đời.)
    • We must consider all the pros and cons before deciding. (Chúng ta phải cân nhắc mọi mặt thuận chống trước khi quyết định.)
  • Động từ:

    • The salesman conned her into buying a fake watch. (Người bán hàng đã lừa ấy mua một chiếc đồng hồ giả.)
    • The actor conned his lines the night before the performance. (Diễn viên đã học thuộc lời thoại đêm trước buổi biểu diễn.)
  • Phó từ:

    • The committee debated the issue pro and con. (Ủy ban tranh luận vấn đề một cách ủng hộ phản đối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "con artist": kẻ lừa đảo chuyên nghiệp, kỹ năng thuyết phục lừa gạt người khác.

    • The so-called investment advisor was actually a con artist. (Cái gọi là cố vấn đầu kia thực ra một tay lừa đảo chuyên nghiệp.)
  • "con game" / "con job": một vụ lừa đảo, một trò bịp chủ đích.

    • The whole business proposal turned out to be a con job. (Toàn bộ đề xuất kinh doanh hóa ra một vụ lừa đảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Con man (n): kẻ lừa đảo (nam).
  • Con woman (n): kẻ lừa đảo (nữ).
  • Connive (v): âm mưu, thông đồng (có thể dẫn đến lừa gạt).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (lừa gạt): scam, fraud, swindle, hoax.
  • Động từ (lừa gạt): swindle, defraud, trick, deceive.
  • Động từ (học thuộc): memorize, learn by heart.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Con into (doing) something: lừa ai làm việc .

    • He conned me into lending him money. (Hắn lừa tôi cho hắn mượn tiền.)
  • Con out of something: lừa lấy cái từ ai.

    • She was conned out of her inheritance. ( ấy bị lừa mất phần thừa kế.)
Thành ngữ liên quan
  • A con trick: một thủ đoạn/trò lừa bịp.

    • Paying for that "rare" coin was a con trick. (Việc trả tiền cho đồng xu "hiếm" đó một trò lừa bịp.)
  • Pro and con: những mặt thuận chống, ưu điểm nhược điểm.

    • Let's list the pros and cons of moving abroad. (Hãy liệt kê những điểm thuận chống của việc chuyển ra nước ngoài.)
ngoại động từ
  1. học thuộc lòng, nghiên cứu, nghiền ngẫm
  2. điều khiển, lái (con tàu) ((cũng) conn)
danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
  1. con game trò chơi bội tín, sự lừa gạt
ngoại động từ
  1. lừa gạt, lừa bịp
danh từ
  1. sự chống lại, sự trái ((xem) pro_and_con)