coin
/kɔin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Đồng tiền kim loại: Một miếng kim loại nhỏ, thường hình tròn, được chính phủ phát hành và sử dụng làm tiền tệ.
- Tiền nói chung: Đôi khi dùng để chỉ tiền bạc nói chung.
Ngoại động từ:
- Đúc tiền: Sản xuất tiền kim loại bằng cách đúc khuôn hoặc dập.
- Đặt ra, sáng tạo ra (từ ngữ, cụm từ): Tạo ra một từ mới hoặc một cách diễn đạt mới.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- I need a coin for the shopping cart. (Tôi cần một đồng xu cho xe đẩy hàng.)
- He collects ancient Roman coins. (Anh ấy sưu tập những đồng tiền cổ La Mã.)
Ngoại động từ:
- The government decided to coin new commemorative coins. (Chính phủ quyết định đúc những đồng tiền kỷ niệm mới.)
- The term "blog" was coined in the late 1990s. (Thuật ngữ "blog" được đặt ra vào cuối những năm 1990.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to coin a phrase": (thường dùng mỉa mai) đặt ra một cụm từ, dùng để giới thiệu một câu nói quen thuộc hoặc sáo rỗng.
- He is, to coin a phrase, "a few sandwiches short of a picnic". (Anh ta, nói theo một cách diễn đạt thông thường, là "hơi thiếu vài miếng sandwich cho một buổi dã ngoại" - ý nói không được bình thường lắm.)
"to coin money" / "to coin it (in)": kiếm tiền rất nhanh và dễ dàng.
- Their new app is coining money. (Ứng dụng mới của họ đang hái ra tiền.)
Biến thể và từ gần giống
- Coinage (danh từ):
- Hệ thống tiền đúc; hành động đúc tiền.
- the decimal coinage (hệ thống tiền đúc thập phân)
- Từ mới được đặt ra.
- Neologisms are new coinages in a language. (Từ mới là những từ ngữ mới được đặt ra trong một ngôn ngữ.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: piece, bit, silver, change (tiền lẻ).
- Động từ (nghĩa đặt ra): invent, create, devise, conceive, formulate.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Coin in: (tiếng lóng, Anh) kiếm được rất nhiều tiền.
- They're really coining in with their online business. (Họ đang thực sự kiếm bộn tiền từ việc kinh doanh trực tuyến.)
Thành ngữ liên quan
To pay someone back in their own coin: ăn miếng trả miếng, đối xử với ai đúng như cách họ đã đối xử với mình.
- After he spread rumors about her, she paid him back in his own coin. (Sau khi anh ta tung tin đồn về cô ấy, cô đã ăn miếng trả miếng.)
The other side of the coin: mặt trái của vấn đề, khía cạnh khác của một tình huống.
- Fame brings wealth, but the other side of the coin is a loss of privacy. (Danh tiếng mang lại sự giàu có, nhưng mặt trái của nó là sự mất đi sự riêng tư.)
To toss/flip a coin: tung đồng xu (để quyết định việc gì).
- We couldn't decide, so we tossed a coin. (Chúng tôi không thể quyết định, vì vậy đã tung đồng xu.)
danh từ
- đồng tiền (tiền đồng, tiền kim loại); tiền
- false coinđồng tiền giả; (nghĩa bóng) cái giả mạo
Idioms
- to pay someone in his own coinăn miếng trả miếng
ngoại động từ
- đúc (tiền); đúc (kim loại) thành tiền
- tạo ra, đặt ra
- to coin a wordđặt ra một từ mới
Idioms
- to coin moneyhái ra tiền
- to coin one's brainsvắt óc nghĩ mẹo làm tiền