gin

/dʤin/
Học thuật
Thân thiện
gin

A bartender pours gin into a cocktail shaker.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Rượu gin: Một loại rượu mạnh, không màu, hương vị chủ yếu từ quả bách (juniper berries).
    • Cạm bẫy, bẫy: Một công cụ hoặc phương pháp được thiết kế để bắt hoặc đánh lừa ai đó/cái đó.
    • Máy tách hạt bông: Một loại máy dùng để tách hạt ra khỏi sợi bông thô.
  2. Động từ:

    • Đánh bẫy: Hành động bắt thú bằng bẫy.
    • Tỉa hột (bông): Hành động dùng máy để tách hạt bông.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She ordered a gin and tonic at the bar. ( ấy gọi một ly gin tonicquầy bar.)
    • The rabbit was caught in a gin. (Con thỏ đã bị mắc vào một cái bẫy.)
    • Eli Whitney's invention of the cotton gin revolutionized agriculture. (Phát minh máy tách hạt bông của Eli Whitney đã cách mạng hóa nông nghiệp.)
  • Động từ:

    • Hunters used to gin rabbits in this area. (Những thợ săn từng đánh bẫy thỏkhu vực này.)
    • The cotton needs to be ginned before spinning. (Bông cần được tách hạt trước khi kéo sợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gin up": Khuấy động, kích động (một cảm xúc hoặc phản ứng).
    • The politician tried to gin up support for his campaign. (Chính trị gia cố gắng khuấy động sự ủng hộ cho chiến dịch của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Cotton gin (n): Máy tách hạt bông (một loại máy cụ thể).
  • Gin rummy (n): Một biến thể của bài rummy, một trò chơi bài.
  • Gin trap (n): Bẫy sắt (một loại bẫy cụ thể).
Từ đồng nghĩa
  • Rượu gin: Spirit, liquor.
  • Bẫy: Trap, snare.
  • Đánh bẫy: Trap, ensnare.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Gin up (đã giải thíchmục trên).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "gin" một cách độc lập.
gin

A bartender pours gin into a cocktail shaker.

danh từ
  1. rượu gin
  2. cạm bẫy, bẫy
  3. máy tỉa hột bông
  4. (kỹ thuật) cái tời; trục nâng
ngoại động từ
  1. đánh bẫy (thú săn)
  2. tỉa hột (bông)