gin
/dʤin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Rượu gin: Một loại rượu mạnh, không màu, có hương vị chủ yếu từ quả bách xù (juniper berries).
- Cạm bẫy, bẫy: Một công cụ hoặc phương pháp được thiết kế để bắt hoặc đánh lừa ai đó/cái gì đó.
- Máy tách hạt bông: Một loại máy dùng để tách hạt ra khỏi sợi bông thô.
Động từ:
- Đánh bẫy: Hành động bắt thú bằng bẫy.
- Tỉa hột (bông): Hành động dùng máy để tách hạt bông.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She ordered a gin and tonic at the bar. (Cô ấy gọi một ly gin tonic ở quầy bar.)
- The rabbit was caught in a gin. (Con thỏ đã bị mắc vào một cái bẫy.)
- Eli Whitney's invention of the cotton gin revolutionized agriculture. (Phát minh máy tách hạt bông của Eli Whitney đã cách mạng hóa nông nghiệp.)
Động từ:
- Hunters used to gin rabbits in this area. (Những thợ săn từng đánh bẫy thỏ ở khu vực này.)
- The cotton needs to be ginned before spinning. (Bông cần được tách hạt trước khi kéo sợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Gin up": Khuấy động, kích động (một cảm xúc hoặc phản ứng).
- The politician tried to gin up support for his campaign. (Chính trị gia cố gắng khuấy động sự ủng hộ cho chiến dịch của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Cotton gin (n): Máy tách hạt bông (một loại máy cụ thể).
- Gin rummy (n): Một biến thể của bài rummy, một trò chơi bài.
- Gin trap (n): Bẫy sắt (một loại bẫy cụ thể).
Từ đồng nghĩa
- Rượu gin: Spirit, liquor.
- Bẫy: Trap, snare.
- Đánh bẫy: Trap, ensnare.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Gin up (đã giải thích ở mục trên).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "gin" một cách độc lập.
danh từ
- rượu gin
- cạm bẫy, bẫy
- máy tỉa hột bông
- (kỹ thuật) cái tời; trục nâng
ngoại động từ
- đánh bẫy (thú săn)
- tỉa hột (bông)