gin
/dʤin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Rượu gin: Một loại rượu mạnh, không màu, có hương vị đặc trưng từ quả bách xù và các loại thảo mộc khác, thường được dùng làm nguyên liệu chính trong nhiều loại cocktail.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il a commandé un gin tonic. (Anh ấy gọi một ly gin tonic.)
- La recette de ce cocktail nécessite du gin sec. (Công thức của loại cocktail này cần có gin khô.)
- Elle préfère le gin au whisky. (Cô ấy thích rượu gin hơn whisky.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "gin" như một thành phần cố định: Từ này thường xuất hiện trong tên các loại cocktail kinh điển.
- Le martini est un cocktail à base de gin et de vermouth. (Martini là một loại cocktail làm từ gin và vermouth.)
Biến thể và từ gần giống
- Gin-tonic (danh từ giống đực): Một loại cocktail phổ biến pha từ gin và nước tonic.
- Gin-fizz (danh từ giống đực): Một loại cocktail có gin, nước chanh, đường và soda.
Từ đồng nghĩa
- Alcool (danh từ giống đực): Rượu mạnh (nghĩa chung).
- Spiritueux (danh từ giống đực): Đồ uống có cồn, rượu mạnh (nghĩa chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "gin" một cách riêng biệt.
danh từ giống đực
- rượu gin