gain
/gein/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự được, sự thắng: Chỉ kết quả của việc giành được chiến thắng trong một cuộc thi, một vụ cá cược hoặc một vụ kiện tụng.
- Lợi, lợi ích: Chỉ lợi ích vật chất hoặc phi vật chất thu được từ một việc gì đó.
- Lương bổng, thu nhập: Chỉ số tiền kiếm được từ công việc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le gain d'un pari est souvent aléatoire. (Sự được cuộc trong một vụ cá cược thường là may rủi.)
- Il a réalisé un gain substantiel en vendant ses actions. (Anh ấy đã thu được một món lợi đáng kể khi bán cổ phiếu của mình.)
- Avec un gain aussi faible, il est difficile de vivre à Paris. (Với mức thu nhập thấp như vậy, thật khó để sống ở Paris.)
Các cách sử dụng nâng cao
"gain de cause": sự được kiện, sự thắng kiện.
- L'avocat a fait gagner gain de cause à son client. (Luật sư đã giúp thân chủ của mình thắng kiện.)
"soif du gain": lòng tham lợi, hám lợi.
- Sa soif du gain l'a conduit à commettre des actes répréhensibles. (Lòng tham lợi đã dẫn anh ta đến những hành vi đáng lên án.)
Biến thể và từ gần giống
Gagner (động từ): thắng, kiếm được, giành được.
- Il espère gagner le concours. (Anh ấy hy vọng sẽ thắng cuộc thi.)
Gagneur, gagneuse (danh từ): người hay thắng, người dễ thành công.
- C'est un gagneur-né. (Anh ta là một người sinh ra đã là kẻ chiến thắng.)
Từ đồng nghĩa
- Bénéfice: lợi nhuận, lợi ích.
- Profit: lợi nhuận, lợi ích.
- Récompense: phần thưởng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ 'gain' trong tiếng Pháp. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ 'gagner').
Thành ngữ liên quan
- Le gain du temps est le gain de la vie: Thời gian là vàng bạc (nghĩa đen: Lợi thời gian là lợi cuộc đời).
- Un mal pour un gain: Một mất một còn (nghĩa đen: Một cái xấu để đổi lấy một cái được).
danh từ giống đực
- sự được, sự thắng
- Le gain d'un parisự được cuộc
- Le gain d'un procèssự được kiện
- lợi
- Gain illicitemón lợi bất chính
- Soif du gainhám lợi
- Un gain de tempssự lợi thời gian
- lương bổng
- Un gain médiocrelương bổng xoàng
- gain de causesự được kiện; sự thắng