dommage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự thiệt hại, tổn hại: Chỉ hậu quả tiêu cực, sự hư hỏng hoặc mất mát về vật chất hoặc tinh thần.
- Tiền bồi thường: Khoản tiền phải trả để đền bù cho một thiệt hại đã gây ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le typhon cause de grands dommages aux cultures. (Cơn bão gây thiệt hại lớn cho cây trồng.)
- L'assurance couvre les dommages matériels. (Bảo hiểm chi trả cho những thiệt hại vật chất.)
- Il a été condamné à payer des dommages et intérêts. (Anh ta bị kết án phải trả tiền bồi thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"C'est dommage !" / "Quel dommage !": Một câu cảm thán rất phổ biến, dùng để bày tỏ sự tiếc nuối, đáng tiếc về một điều gì đó.
- Tu ne peux pas venir ? Quel dommage ! (Cậu không thể đến à? Tiếc quá!)
- C'est dommage qu'il pleuve aujourd'hui. (Thật tiếc vì hôm nay trời mưa.)
"À mon grand dommage": (Một cách diễn đạt trang trọng hơn) Với sự thiệt hại lớn của tôi, khiến tôi hối tiếc nhiều.
- J'ai découvert, à mon grand dommage, qu'il avait raison. (Tôi đã khám phá ra, thật đáng tiếc cho tôi, rằng anh ấy đã đúng.)
"Dommage corporel": Thiệt hại về thân thể (thường dùng trong pháp lý).
- La victime a subi un dommage corporel important. (Nạn nhân phải chịu một tổn thương thân thể nghiêm trọng.)
Biến thể và từ gần giống
Dommageable (tính từ): Gây thiệt hại, có hại.
- Une décision dommageable pour l'environnement. (Một quyết định gây hại cho môi trường.)
Endommager (động từ): Làm hư hại, gây thiệt hại cho.
- La grêle a endommagé la voiture. (Mưa đá đã làm hư hại chiếc xe.)
Từ đồng nghĩa
- Préjudice: Tổn hại, thiệt hại (thường về danh dự, quyền lợi).
- Dégât: Sự tàn phá, hư hại (thường dùng cho thiệt hại vật chất rõ ràng, như sau bão lũ).
- Détérioration: Sự hư hỏng, xuống cấp.
Từ trái nghĩa
- Bénéfice: Lợi ích, lợi nhuận.
- Avantage: Lợi thế, ưu điểm.
- Réparation: Sự sửa chữa, bồi thường (như một hành động khắc phục).
Thành ngữ liên quan
- "Dommage collatéral": Thiệt hại ngoài ý muốn, thương vong ngoài dự kiến (thường trong xung đột quân sự, dùng với nghĩa bóng cho hậu quả phụ không mong muốn).
- Les pertes civiles sont considérées comme des dommages collatéraux. (Những thương vong dân thường được coi là thiệt hại ngoài ý muốn.)
danh từ giống đực
- sự thiệt hại
- Le typhon cause de grands dommages aux culturesbão gây thiệt hại lớn cho cây trồng
- tiền bồi thường
- Dommages de guerretiền bồi thường chiến tranh
- c'est dommage!; quel dommage!(thân mật) tiếc quá!