damage

/'dæmidʤ/
Học thuật
Thân thiện
damage

Le tracteur effectue le damage de la piste de course.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự đầm đất: Hành động nén chặt đất, đá, sỏi hoặc các vật liệu rời khác bằng máy móc chuyên dụng (như lu, đầm) để tạo nền móng chắc chắn cho công trình xây dựng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le damage de la route est essentiel avant de poser l'asphalte. (Việc đầm đất mặt đườngcần thiết trước khi trải nhựa đường.)
    • Ils ont utilisé un rouleau compresseur pour le damage du sol. (Họ đã sử dụng một con lăn lu để đầm chặt nền đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "procéder au damage": tiến hành công việc đầm đất.
    • Les ouvriers vont procéder au damage demain matin. (Các công nhân sẽ tiến hành đầm đất vào sáng mai.)
Biến thể từ gần giống
  • Damager (động từ): đầm, nén chặt (đất).

    • Il faut damager le gravier pour qu'il soit stable. (Cần phải đầm chặt lớp sỏi để ổn định.)
  • Dameuse (danh từ giống cái): máy đầm tuyết (dùng trên các sân trượt tuyết).

    • La dameuse prépare les pistes de ski chaque nuit. (Máy đầm tuyết chuẩn bị các đường trượt tuyết mỗi đêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Compactage (danh từ giống đực): sự nén chặt.
  • Tassement (danh từ giống đực): sự lèn chặt, sự nén xuống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt phổ biến nào trực tiếp liên quan đến từ "damage" với nghĩa này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "damage" với nghĩa này.)

damage

Le tracteur effectue le damage de la piste de course.

danh từ giống đực
  1. sự đầm đất

Từ gần giống