damage
/'dæmidʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự thiệt hại, sự hư hại, sự tổn hại: Chỉ hậu quả xấu, sự mất mát về vật chất, tài chính, hoặc phi vật chất (như danh tiếng, sức khỏe) do một hành động hoặc sự kiện gây ra.
- (Số nhiều, thường dùng trong pháp lý) Tiền bồi thường thiệt hại: Khoản tiền mà tòa án buộc người gây thiệt hại phải trả cho người bị hại.
Động từ:
- Làm hư hại, làm hỏng, gây thiệt hại cho: Hành động gây ra sự suy giảm giá trị, chức năng, hoặc tình trạng tốt đẹp ban đầu của một vật, một người, hoặc một thứ trừu tượng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The storm caused severe damage to the coastal villages. (Cơn bão đã gây ra thiệt hại nghiêm trọng cho các làng chài ven biển.)
- Smoking can do irreversible damage to your health. (Hút thuốc có thể gây ra những tổn hại không thể phục hồi cho sức khỏe của bạn.)
- The company was ordered to pay damages to the affected families. (Công ty bị buộc phải trả tiền bồi thường thiệt hại cho các gia đình bị ảnh hưởng.)
Động từ:
- Be careful not to damage the furniture when moving it. (Hãy cẩn thận đừng làm hư hỏng đồ đạc khi di chuyển chúng.)
- The scandal seriously damaged his political career. (Vụ bê bối đã làm tổn hại nghiêm trọng đến sự nghiệp chính trị của ông ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
"What's the damage?" (Thông tục): Dùng để hỏi về tổng số tiền phải trả, thường là sau một bữa ăn hoặc khi mua sắm.
- The dinner was lovely. What's the damage? (Bữa tối thật tuyệt. Hết bao nhiêu tiền vậy?)
"To sue for damages": Kiện đòi bồi thường thiệt hại.
- The victim's family decided to sue for damages. (Gia đình nạn nhân quyết định kiện đòi bồi thường thiệt hại.)
Biến thể và từ gần giống
Damaging (Tính từ): Có tính chất gây hại, gây tổn hại.
- The article contained damaging allegations. (Bài báo chứa đựng những cáo buộc gây tổn hại.)
Damage control (Danh từ ghép): Hành động nhằm giảm thiểu hoặc hạn chế những thiệt hại hoặc hậu quả xấu, đặc biệt là về mặt danh tiếng.
- The PR team is doing damage control after the CEO's controversial statement. (Đội PR đang thực hiện kiểm soát thiệt hại sau tuyên bố gây tranh cãi của CEO.)
Từ đồng nghĩa
- Harm (n/v): Tổn hại, làm hại (thường dùng cho sức khỏe, cảm xúc).
- Impair (v): Làm suy yếu, làm giảm chất lượng hoặc chức năng.
- Destruction (n): Sự phá hủy, sự tàn phá (mức độ nghiêm trọng hơn).
- Compensation (n): Tiền bồi thường (nghĩa tổng quát hơn "damages").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Damage to: Gây thiệt hại cho (cái gì).
- The accident resulted in significant damage to the vehicle. (Tai nạn dẫn đến thiệt hại đáng kể cho chiếc xe.)
Thành ngữ liên quan
- The damage is done: Việc đã rồi, thiệt hại đã xảy ra và không thể đảo ngược.
- I know you're sorry, but the damage is done. Our trust is broken. (Tôi biết bạn xin lỗi, nhưng việc đã rồi. Lòng tin của chúng ta đã tan vỡ.)
danh từ
- mối hại, điều hại, điều bất lợi
- sự thiệt hại
- to cause great damage to...gây nhiều thiệt hại cho...
- (số nhiều) tiền bồi thường thiệt hại; tiền bồi thường tai nạn
- to bring an action of damages against somebodykiện ai đòi bồi thường thiệt hại
- (từ lóng) giá tiền
- what's the damage?giá bao nhiêu?
ngoại động từ+ Cách viết khác : (endamage)
- làm hư hại, làm hỏng, gây thiệt hại, gây tổn hại
- làm hại (ai); làm tổn thương (danh dự...)
- to damage someone's reputationlàm tổn thương danh dự của ai