damaged
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị hư hại, bị hỏng: Chỉ trạng thái của một vật thể hoặc cấu trúc đã bị tổn hại về mặt vật lý, không còn nguyên vẹn hoặc hoạt động bình thường.
- Bị tổn hại, bị thiệt hại: Có thể chỉ sự tổn hại về danh tiếng, tinh thần, cảm xúc hoặc giá trị.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The storm left a wake of badly damaged buildings. (Cơn bão để lại một loạt các tòa nhà bị hư hại nặng.)
- I won't buy damaged goods. (Tôi sẽ không mua những mặt hàng đã bị hỏng.)
- Her damaged reputation was hard to repair. (Danh tiếng bị tổn hại của cô ấy rất khó để khôi phục.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "emotionally damaged": bị tổn thương về mặt tinh thần/cảm xúc.
- The traumatic event left him emotionally damaged. (Sự kiện đau thương đã khiến anh ấy bị tổn thương về mặt tinh thần.)
- "beyond repair": hư hỏng không thể sửa chữa được (thường là hậu quả của việc bị 'damaged' nghiêm trọng).
- The phone was damaged beyond repair after it fell into the water. (Chiếc điện thoại đã bị hỏng không thể sửa chữa được sau khi rơi xuống nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Damage (n): sự hư hại, thiệt hại.
- The earthquake caused extensive damage to the city. (Trận động đất gây ra thiệt hại lớn cho thành phố.)
- Damage (v): làm hư hại, gây thiệt hại.
- Be careful not to damage the furniture while moving it. (Hãy cẩn thận đừng làm hư đồ đạc khi di chuyển chúng.)
- Undamaged (adj): không bị hư hại, còn nguyên vẹn.
- Miraculously, the vase was undamaged after the fall. (Thật kỳ diệu, chiếc bình vẫn nguyên vẹn sau cú rơi.)
Từ đồng nghĩa
- Harmed: bị tổn hại, bị làm hại.
- Impaired: bị suy giảm, bị làm yếu đi (chức năng).
- Broken: bị vỡ, bị gãy (thường cho vật thể cứng).
- Defective: có khuyết tật, bị lỗi (thường từ khi sản xuất).
Từ trái nghĩa
- Intact: nguyên vẹn.
- Undamaged: không bị hư hại.
- Pristine: trong tình trạng hoàn hảo, nguyên thủy.
- Flawless: hoàn hảo, không có khuyết điểm.
Adjective
- bị mang tai tiếng, mất thể diện, mất uy tín
- bị hư, hại, hỏng
- I won't buy damaged goods.Tôi sẽ không mua những mặt hàng đã bị hư hỏng.