ramshackle

/'ræm,ʃækl/
Học thuật
Thân thiện
ramshackle

A ramshackle wooden fence leans precariously around an overgrown garden.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Xiêu vẹo, đổ nát, ọp ẹp: Dùng để mô tả một tòa nhà, công trình, hoặc vật thể nào đó trong tình trạng hư hỏng, không vững chắc, có vẻ như sắp sụp đổ do thiếu sửa chữa hoặc tuổi tác.
    • Lộn xộn, thiếu tổ chức: (Nghĩa mở rộng) Có thể dùng để mô tả một hệ thống, tổ chức, hoặc kế hoạch nào đó được vận hành một cách cẩu thả, thiếu chặt chẽ hiệu quả.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • They lived in a ramshackle hut by the river. (Họ sống trong một túp lều xiêu vẹo bên bờ sông.)
    • The old car was so ramshackle that it could barely run. (Chiếc xe ọp ẹp đến mức khó có thể chạy được.)
    • The company's ramshackle accounting system led to many errors. (Hệ thống kế toán lộn xộn của công ty đã dẫn đến nhiều sai sót.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ramshackle structure": công trình xiêu vẹo.
    • The storm easily damaged the ramshackle structure. (Cơn bão dễ dàng làm hư hại công trình xiêu vẹo.)
  • "ramshackle affair": việc làm/sự kiện được tổ chức cẩu thả.
    • The whole event was a rather ramshackle affair. (Toàn bộ sự kiện một việc được tổ chức khá cẩu thả.)
Biến thể từ gần giống
  • Tumble-down (adj): đổ nát, xiêu vẹo (gần như đồng nghĩa).
    • a tumble-down barn (một chuồng trại xiêu vẹo)
  • Dilapidated (adj): nát, đổ nát (nhấn mạnh tình trạng hư hỏng do bị bỏ bê).
    • a dilapidated castle (một lâu đài đổ nát)
  • Ricketiness (n): tình trạng ọp ẹp, không vững chắc (danh từ của tính chất này).
Từ đồng nghĩa
  • Decrepit: già nua, kỹ, hư hỏng.
  • Run-down: xuống cấp, đổ nát.
  • Shaky: lung lay, không vững.
  • Jerry-built: được xây dựng cẩu thả, chất lượng kém.
Từ trái nghĩa
  • Sturdy: vững chắc, chắc chắn.
  • Solid: kiên cố, rắn chắc.
  • Well-maintained: được bảo trì tốt.
Thành ngữ liên quan
  • "A ramshackle operation": Một hoạt động/cơ sở kinh doanh được vận hành một cách thiếu chuyên nghiệp lộn xộn.
    • That garage is a ramshackle operation; I wouldn't trust them with my car. (Tiệm sửa xe đó một nơi kinh doanh lộn xộn; tôi không dám giao xe mình cho họ.)
ramshackle

A ramshackle wooden fence leans precariously around an overgrown garden.

tính từ
  1. xiêu vẹo, đổ nát
    • a ramshackle house
      ngôi nhà xiêu vẹo đổ nát