derelict
/'derilikt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Bị bỏ hoang, bị bỏ rơi: Chỉ một tòa nhà, địa điểm hoặc vật thể đã bị bỏ mặc, không còn được sử dụng hoặc chăm sóc, thường trong tình trạng hư hỏng.
- Thiếu trách nhiệm, sao lãng bổn phận: Chỉ một người không thực hiện nghĩa vụ hoặc trách nhiệm của mình một cách nghiêm túc.
Danh từ:
- Người vô gia cư, lang thang: Chỉ một người không có nhà cửa, công việc hoặc tài sản, thường sống trên đường phố.
- Tàu bị bỏ rơi: Chỉ một con tàu đã bị bỏ hoang trên biển, không còn ai sở hữu hoặc điều khiển.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The city has many derelict factories from the old industrial era. (Thành phố có nhiều nhà máy bị bỏ hoang từ thời kỳ công nghiệp cũ.)
- He was fired for being derelict in his duties. (Anh ta bị sa thải vì đã sao lãng bổn phận của mình.)
Danh từ:
- Charities provide food and shelter for the derelicts sleeping on the streets. (Các tổ chức từ thiện cung cấp thức ăn và chỗ ở cho những người vô gia cư ngủ trên đường phố.)
- The coast guard found a derelict adrift in the storm. (Lực lượng tuần duyên tìm thấy một con tàu bị bỏ rơi đang trôi dạt trong cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Derelict of duty": một cụm từ pháp lý và trang trọng để chỉ việc thất trách, không hoàn thành nhiệm vụ được giao.
- The officer was court-martialed for being derelict of duty. (Viên sĩ quan bị đưa ra tòa án quân sự vì tội thất trách.)
"Derelict building/land": thuật ngữ phổ biến trong quy hoạch đô thị và bất động sản để chỉ các công trình hoặc khu đất bị bỏ hoang.
- The derelict land was finally purchased for redevelopment. (Khu đất bị bỏ hoang cuối cùng đã được mua lại để tái phát triển.)
Biến thể và từ gần giống
- Dereliction (danh từ): sự bỏ hoang; sự sao lãng, sự thất trách (thường trong "dereliction of duty").
- The dereliction of the historic building is a tragedy. (Việc bỏ hoang tòa nhà lịch sử là một bi kịch.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (bị bỏ hoang): Abandoned (bị bỏ rơi), Dilapidated (đổ nát, xiêu vẹo), Deserted (bị bỏ hoang, vắng vẻ).
- Tính từ (sao lãng): Negligent (cẩu thả), Remiss (lơ là), Delinquent (chểnh mảng).
- Danh từ (người): Vagrant (kẻ lang thang), Homeless person (người vô gia cư).
- Danh từ (tàu): Abandoned ship (tàu bị bỏ rơi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "derelict")
Thành ngữ liên quan
- "To be derelict in one's duty": Sao lãng, không làm tròn bổn phận của mình. Đây là cách dùng thành ngữ phổ biến nhất của từ này.
- A security guard who sleeps on the job is derelict in his duty. (Một nhân viên bảo vệ ngủ trong giờ làm là đang sao lãng bổn phận.)
tính từ
- bị bỏ rơi, không ai nhìn nhận, vô chủ
- a derelict shipchiếc tàu vô chủ
danh từ
- tàu vô chủ, tàu trôi giạt ngoài biển cả không ai nhận
- vật không ai nhìn nhận, vật không ai thừa nhận, vật vô chủ; người bị bỏ rơi không ai nhìn nhận