deserted

/di'zə:tid/
Học thuật
Thân thiện
deserted

The old road was completely deserted.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hoang vắng, không người ở: Dùng để mô tả một nơi hoàn toàn trống vắng, không người sinh sống hoặc hiện diện.
    • Bị bỏ rơi, bị ruồng bỏ: Dùng để mô tả một người hoặc vật đã bị từ bỏ, không còn được ai chăm sóc hoặccùng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The beach was completely deserted after the storm. (Bãi biển hoàn toàn hoang vắng sau cơn bão.)
    • She felt deserted by her friends when she needed them most. ( ấy cảm thấy bị bạn bè bỏ rơi khi cần họ nhất.)
    • We walked through the deserted streets of the old town at midnight. (Chúng tôi đi bộ qua những con phố vắng vẻ của thị trấn cổ vào lúc nửa đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a deserted look": một vẻ ngoài hiu quạnh, trống trải.

    • The house had a deserted look, with broken windows and overgrown grass. (Ngôi nhà có vẻ ngoài hoang vắng, với cửa sổ vỡ cỏ mọc um tùm.)
  • "to feel deserted": cảm thấy bị bỏ rơi, cô đơn.

    • After the argument, he felt deserted and alone. (Sau cuộc tranh cãi, anh ấy cảm thấy bị bỏ rơi cô đơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Desert (động từ): bỏ rơi, đào ngũ.

    • He would never desert his family. (Anh ấy sẽ không bao giờ bỏ rơi gia đình mình.)
  • Desertion (danh từ): sự bỏ rơi, sự đào ngũ.

    • Desertion is a serious crime in the military. (Đào ngũ một tội nghiêm trọng trong quân đội.)
Từ đồng nghĩa
  • Abandoned: bị bỏ hoang, bị từ bỏ.
  • Empty: trống rỗng, vắng vẻ.
  • Forsaken: bị ruồng bỏ, bị bỏ mặc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ 'deserted' tính từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc 'desert').

Thành ngữ liên quan
  • Like a ghost town: giống như một thị trấn ma, rất hoang vắng.
    • The shopping mall on a Monday morning is like a ghost town. (Trung tâm mua sắm vào sáng thứ Hai hoang vắng như một thị trấn ma.)
deserted

The old road was completely deserted.

tính từ
  1. không người ở, hoang vắng, trống trải, vắng vẻ, hiu quạnh
  2. bị ruồng bỏ, bị bỏ mặc, bị bỏ rơi