uninhabited

/'ʌnin'hæbitid/
Học thuật
Thân thiện
uninhabited

An uninhabited island appears on the horizon, covered in dense green jungle.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không người ở, hoang vắng: Dùng để mô tả một nơi, đặc biệt một hòn đảo, vùng đất hoặc tòa nhà, không cư dân sinh sống. nhấn mạnh sự vắng bóng hoàn toàn của con người.
    • Bỏ không: Chỉ một nơi từng có thể người ở nhưng hiện tại bị bỏ hoang, không dấu vết của sự trú.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • They discovered an uninhabited island in the middle of the ocean. (Họ đã phát hiện ra một hòn đảo không người ở giữa đại dương.)
    • The house has been uninhabited for over a decade. (Ngôi nhà đã bỏ không trong hơn một thập kỷ.)
    • The vast, uninhabited desert stretched for miles. (Sa mạc rộng lớn, hoang vắng trải dài hàng dặm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "largely uninhabited": phần lớn không người ở.

    • The northern region of the country is largely uninhabited. (Vùng phía bắc của đất nước phần lớn không người ở.)
  • "remain uninhabited": vẫn còn hoang vắng.

    • Due to harsh conditions, the area is likely to remain uninhabited. (Do điều kiện khắc nghiệt, khu vực này khả năng vẫn sẽ hoang vắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Uninhabitable (adj): không thểđược ( điều kiện quá khắc nghiệt, độc hại).

    • After the nuclear disaster, the zone was declared uninhabitable. (Sau thảm họa hạt nhân, vùng này bị tuyên bố không thểđược.)
  • Deserted (adj): bị bỏ hoang, vắng tanh (có thể ám chỉ nơi từng người nhưng giờ đã bỏ đi).

    • The deserted village was eerie and quiet. (Ngôi làng bỏ hoang thật kỳ lạ yên tĩnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Desolate: hoang vu, tiêu điều.
  • Unpopulated: không dân cư.
  • Abandoned: bị bỏ rơi, bỏ hoang.
Từ trái nghĩa
  • Inhabited: người ở.
  • Populated: dân cư.
  • Occupied: được chiếm đóng/ở.
Cụm từ liên quan
  • Uninhabited area: khu vực không người ở.

    • The military uses the uninhabited area for training exercises. (Quân đội sử dụng khu vực không người ở cho các cuộc tập trận.)
  • Uninhabited planet: hành tinh không sự sống (con người).

    • Scientists are searching for signs of life on uninhabited planets. (Các nhà khoa học đang tìm kiếm dấu hiệu sự sống trên các hành tinh không người ở.)
uninhabited

An uninhabited island appears on the horizon, covered in dense green jungle.

tính từ
  1. không người ở, bỏ không

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "uninhabited"