depopulated

Học thuật
Thân thiện
depopulated

The war left the once-bustling village completely depopulated.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị giảm số dân, sụt số dân: Mô tả một khu vực, thị trấn, hoặc vùng đất số lượng cư dân đã giảm đi đáng kể so với trước đây.
    • Thưa người đi: Mô tả tình trạng dân cư thưa thớt, thường do hậu quả của các sự kiện nghiêm trọng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The once-bustling mining town is now a depopulated ghost town. (Thị trấn khai thác mỏ từng nhộn nhịp giờ đây một thị trấn ma bị thưa người đi.)
    • After the famine, vast areas of the countryside were left depopulated. (Sau nạn đói, những vùng rộng lớnnông thôn bị sụt số dân.)
    • The war led to a depopulated region with empty villages. (Chiến tranh đã dẫn đến một khu vực bị giảm số dân với những ngôi làng trống vắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A depopulated landscape": Một cảnh quan thưa thớt người, thường gợi cảm giác hoang vắng, hiu quạnh.

    • The artist painted a haunting picture of a depopulated landscape after the disaster. (Họa sĩ đã vẽ một bức tranh ám ảnh về một cảnh quan thưa người đi sau thảm họa.)
  • "Historically depopulated": Được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc nhân khẩu học để mô tả sự suy giảm dân số trong một giai đoạn lịch sử cụ thể.

    • Several islands were historically depopulated due to forced migrations. (Một số hòn đảo đã bị giảm số dân trong lịch sử do các cuộc di cư cưỡng bức.)
Biến thể từ gần giống
  • Depopulate (Động từ): Làm giảm dân số, làm thưa dân.

    • The epidemic threatened to depopulate the entire province. (Dịch bệnh đe dọa làm thưa dân toàn bộ tỉnh.)
  • Depopulation (Danh từ): Sự giảm dân số, sự thưa dân.

    • The rapid depopulation of rural areas is a major concern. (Sự sụt số dân nhanh chóngcác vùng nông thôn một mối quan ngại lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Uninhabited: Không người ở, hoang vắng (nhấn mạnh trạng thái hiện tại không người).
  • Deserted: Bị bỏ hoang, vắng vẻ (nhấn mạnh việc mọi người đã rời đi).
  • Desolate: Hoang vu, tiêu điều (nhấn mạnh sự cô quạnh đổ nát).
Lưu ý sử dụng
  • Depopulated thường được dùng để mô tả hậu quả của các nguyên nhân tiêu cực như chiến tranh, dịch bệnh, nạn đói, thảm họa thiên nhiên hoặc các chính sách kinh tế-xã hội.
  • Từ này khác với underpopulated (ít dân, thiếu dân), underpopulated mô tả tình trạng vốn đã ít dân so với tiềm năng của vùng đất, còn depopulated nhấn mạnh quá trình từ đông đúc trở nên thưa thớt.
depopulated

The war left the once-bustling village completely depopulated.

Adjective
  1. bị giảm số dân, sụt số dân, thưa người đi chiến tranh, hay bệnh tật

Từ tương tự