solitary

/'sɔlitəri/
Học thuật
Thân thiện
solitary

A solitary hiker walks along a quiet forest trail.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Một mình, độc, cô đơn: Chỉ trạng thái không người khác bên cạnh, hoặc cảm giác thiếu vắng sự đồng hành.
    • Hiu quạnh, vắng vẻ: Dùng để mô tả một nơi chốn ít người lui tới, hoang vắng.
    • Đơn độc, riêng lẻ: Chỉ một sự vật, sự việc duy nhất, tách biệt không thuộc về một nhóm hay tập thể nào.
  2. Danh từ:

    • Người sống ẩn dật, ẩn sĩ: Chỉ một người chọn lối sống tách biệt khỏi xã hội, thường lý do tôn giáo hoặc cá nhân.
    • (Trong hệ thống nhà tù) Sự giam giữ biệt lập: Chỉ việc giam một nhân trong phòng riêng biệt, cách ly hoàn toàn với các nhân khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • He leads a solitary life in the countryside. (Anh ấy sống một cuộc đời cô đơnnông thôn.)
    • We found a solitary cabin by the lake. (Chúng tôi tìm thấy một căn nhà gỗ vắng vẻ bên hồ.)
    • A solitary tree stood in the middle of the field. (Một cái cây đơn độc đứng giữa cánh đồng.)
  • Danh từ:

    • The old man was known as a solitary who rarely left his home. (Ông lão được biết đến như một ẩn sĩ hiếm khi rời khỏi nhà.)
    • The prisoner was punished with a week in solitary. ( nhân bị phạt một tuần giam biệt lập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Solitary confinement": hình phạt giam giữ biệt lập (trong ).

    • The activist was placed in solitary confinement for protesting. (Nhà hoạt động bị đưa vào giam biệt lập biểu tình.)
  • "A solitary soul": một tâm hồn độc, một người thíchmột mình.

    • She was a solitary soul, finding peace in her books. ( ấy một tâm hồn độc, tìm thấy sự bình yên trong những cuốn sách của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Solitude (danh từ): sự độc, sự đơn độc (thường mang nghĩa tích cực hơn, chỉ sự yên tĩnh khi ở một mình).

    • He enjoyed the solitude of the mountain retreat. (Anh ấy tận hưởng sự độcnơi ẩn cư trên núi.)
  • Solitarily (trạng từ): một cách độc, đơn lẻ.

    • The bird nested solitarily on the cliff. (Con chim làm tổ một cách đơn độc trên vách đá.)
Từ đồng nghĩa
  • Lonely: cô đơn (nhấn mạnh cảm giác buồn bã thiếu bạn bè).
  • Lone: đơn độc, lẻ loi (nhấn mạnh sự đơn chiếc, không ai khác).
  • Desolate: hoang vắng, hiu quạnh (nhấn mạnh sự trống trải, buồn bã của cảnh vật).
Thành ngữ liên quan
  • A solitary as an oyster: độc như con trai (thành ngữ, sự độc khép kín).
    • After his wife passed away, he became as solitary as an oyster. (Sau khi vợ qua đời, ông trở nên độc như con trai.)
solitary

A solitary hiker walks along a quiet forest trail.

tính từ
  1. một mình, độc, cô đơn; hiu quạnh, vắng vẻ
    • a solitary life
      cuộc sống cô đơn
    • a solitary valley
      thung lũng khuất nẻo
    • solitary confinement
      sự giam riêng, sự giam xà lim
danh từ
  1. người ở ẩn, ẩn sĩ