solitary
/'sɔlitəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Một mình, cô độc, cô đơn: Chỉ trạng thái không có người khác bên cạnh, hoặc cảm giác thiếu vắng sự đồng hành.
- Hiu quạnh, vắng vẻ: Dùng để mô tả một nơi chốn ít người lui tới, hoang vắng.
- Đơn độc, riêng lẻ: Chỉ một sự vật, sự việc duy nhất, tách biệt và không thuộc về một nhóm hay tập thể nào.
Danh từ:
- Người sống ẩn dật, ẩn sĩ: Chỉ một người chọn lối sống tách biệt khỏi xã hội, thường là vì lý do tôn giáo hoặc cá nhân.
- (Trong hệ thống nhà tù) Sự giam giữ biệt lập: Chỉ việc giam một tù nhân trong phòng riêng biệt, cách ly hoàn toàn với các tù nhân khác.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- He leads a solitary life in the countryside. (Anh ấy sống một cuộc đời cô đơn ở nông thôn.)
- We found a solitary cabin by the lake. (Chúng tôi tìm thấy một căn nhà gỗ vắng vẻ bên hồ.)
- A solitary tree stood in the middle of the field. (Một cái cây đơn độc đứng giữa cánh đồng.)
Danh từ:
- The old man was known as a solitary who rarely left his home. (Ông lão được biết đến như một ẩn sĩ hiếm khi rời khỏi nhà.)
- The prisoner was punished with a week in solitary. (Tù nhân bị phạt một tuần giam biệt lập.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Solitary confinement": hình phạt giam giữ biệt lập (trong tù).
- The activist was placed in solitary confinement for protesting. (Nhà hoạt động bị đưa vào giam biệt lập vì biểu tình.)
"A solitary soul": một tâm hồn cô độc, một người thích ở một mình.
- She was a solitary soul, finding peace in her books. (Cô ấy là một tâm hồn cô độc, tìm thấy sự bình yên trong những cuốn sách của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Solitude (danh từ): sự cô độc, sự đơn độc (thường mang nghĩa tích cực hơn, chỉ sự yên tĩnh khi ở một mình).
- He enjoyed the solitude of the mountain retreat. (Anh ấy tận hưởng sự cô độc ở nơi ẩn cư trên núi.)
Solitarily (trạng từ): một cách cô độc, đơn lẻ.
- The bird nested solitarily on the cliff. (Con chim làm tổ một cách đơn độc trên vách đá.)
Từ đồng nghĩa
- Lonely: cô đơn (nhấn mạnh cảm giác buồn bã vì thiếu bạn bè).
- Lone: đơn độc, lẻ loi (nhấn mạnh sự đơn chiếc, không có ai khác).
- Desolate: hoang vắng, hiu quạnh (nhấn mạnh sự trống trải, buồn bã của cảnh vật).
Thành ngữ liên quan
- A solitary as an oyster: Cô độc như con trai (thành ngữ, ví sự cô độc khép kín).
- After his wife passed away, he became as solitary as an oyster. (Sau khi vợ qua đời, ông trở nên cô độc như con trai.)
tính từ
- một mình, cô độc, cô đơn; hiu quạnh, vắng vẻ
- a solitary lifecuộc sống cô đơn
- a solitary valleythung lũng khuất nẻo
- solitary confinementsự giam riêng, sự giam xà lim
danh từ
- người ở ẩn, ẩn sĩ