single
/'siɳgl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Đơn, một, duy nhất: Chỉ có một, không chia sẻ, không ghép đôi, hoặc không có cái khác cùng loại.
- Độc thân: Chỉ tình trạng chưa kết hôn hoặc không có bạn đời.
- Thành thật, kiên định: (Trong văn chương) Chỉ sự chân thành, tập trung vào một mục đích duy nhất.
Danh từ:
- Người độc thân: Người chưa kết hôn hoặc không có bạn đời.
- Cú đánh đơn: (Thể thao) Trận đấu giữa hai đối thủ, không phải đội.
- Điểm đơn: (Bóng chày) Cú đánh cho phép người đánh bóng chạy an toàn đến gôn đầu tiên.
- Vé một lượt: Vé chỉ có giá trị cho một chuyến đi.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- She lives in a single room. (Cô ấy sống trong một căn phòng đơn.)
- He is still single at 35. (Anh ấy vẫn độc thân ở tuổi 35.)
- The decision was made with a single purpose. (Quyết định được đưa ra với một mục đích duy nhất.)
Danh từ:
- This event is for singles only. (Sự kiện này chỉ dành cho người độc thân.)
- He won the men's singles championship. (Anh ấy đã giành chức vô địch đơn nam.)
- The batter hit a single in the ninth inning. (Người đánh bóng đã thực hiện một cú đánh đơn ở hiệp thứ chín.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To remain single": tiếp tục sống độc thân.
- She chose to remain single and focus on her career. (Cô ấy chọn tiếp tục độc thân và tập trung vào sự nghiệp.)
"In single file": đi thành hàng một.
- The students walked in single file down the hallway. (Học sinh đi thành hàng một xuống hành lang.)
"With a single mind": với một tâm trí duy nhất, toàn tâm toàn ý.
- He pursued his goal with a single mind. (Anh ấy theo đuổi mục tiêu của mình với toàn tâm toàn ý.)
Biến thể và từ gần giống
Singular (adj): số ít; kỳ lạ, đặc biệt.
- "Child" becomes "children" in the plural, not "childs" in the singular. ("Child" trở thành "children" ở số nhiều, không phải "childs" ở số ít.)
Singleness (n): tính đơn độc; sự chuyên tâm.
- The singleness of his devotion was admirable. (Sự chuyên tâm duy nhất của anh ấy thật đáng ngưỡng mộ.)
Từ đồng nghĩa
Tính từ:
- Sole: duy nhất.
- Unmarried: chưa kết hôn.
- Individual: cá nhân, riêng lẻ.
Danh từ:
- Bachelor: nam độc thân.
- Bachelorette/Spinster: nữ độc thân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Single out: chọn ra, chỉ định (một người/vật đặc biệt).
- The teacher singled him out for praise. (Giáo viên đã chọn anh ấy ra để khen ngợi.)
Thành ngữ liên quan
Every single one/Every single time: Mỗi một người/Mỗi một lần (nhấn mạnh).
- Every single one of you is important. (Mỗi một người trong các em đều quan trọng.)
Single-handed: một mình, không có sự giúp đỡ.
- She built the business single-handed. (Cô ấy đã xây dựng doanh nghiệp một mình.)
tính từ
- đơn, đơn độc, một mình, chỉ một
- single flowerhoa đơn; hoa đơn độc
- single game(thể dục,thể thao) trận đánh đơn
- single bedgiường một
- a multitude inspired with a single purposemuôn người cùng chung mục đích
- đơn độc, cô đơn, không vợ, không chồng, ở vậy
- single lifecuộc sống đơn độc
- single statesự ở vậy, tình trạng ở vậy
- single manngười chưa có vợ
phủ định
- một, dù là một
- I did not see a single persontôi không trông thấy một người nào cả
- chân thật, thành thật; kiên định
- a single heartmột tấm lòng thành thật
- with a single eyeschỉ nhằm một mục đích, quyết tâm, toàn tâm toàn ý
danh từ
- người không vợ, người không chồng, người độc thân; vật đơn
- (thể dục,thể thao) trận đánh đơn
- men's singlesđánh đơn nam
- vé chỉ đi một lần
- (số nhiều) chọn ra, lựa ra