unvarying

/ n've rii /
Học thuật
Thân thiện
unvarying

The landscape shows an unvarying expanse of sand dunes.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thay đổi, không biến đổi: Mô tả một cái đó luôn giữ nguyên, không sự khác biệt hoặc biến động theo thời gian hoặc trong các tình huống khác nhau.
    • Đơn điệu, thiếu sự đa dạng: Chỉ một cái đó lặp đi lặp lại một cách nhàm chán, không sự thay đổi hay khác biệt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The landscape was flat and unvarying for miles. (Phong cảnh bằng phẳng không thay đổi trong hàng dặm.)
    • He maintained an unvarying routine every single day. (Anh ấy duy trì một thói quen không hề thay đổi mỗi ngày.)
    • The unvarying nature of the task made it very boring. (Bản chất không thay đổi của công việc khiến trở nên rất tẻ nhạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unvarying in something": không thay đổi trong một khía cạnh cụ thể nào đó.
    • She was unvarying in her support for the project. (Sự ủng hộ của ấy dành cho dự án không hề thay đổi.)
  • Dùng trong văn phong học thuật hoặc mô tả khoa học để chỉ tính ổn định, hằng định.
    • The experiment requires an unvarying temperature. (Thí nghiệm đòi hỏi một nhiệt độ không đổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Invariable (adj): không thể thay đổi, luôn luôn như vậy. (Nhấn mạnh tính chất cố định, bất biến).
  • Constant (adj): liên tục, không ngừng, không đổi. (Thường dùng cho các yếu tố như tốc độ, nhiệt độ).
  • Monotonous (adj): đơn điệu, buồn tẻ. (Nhấn mạnh sự nhàm chán do lặp lại).
  • Uniform (adj): đồng đều, thống nhất. (Nhấn mạnh sự giống nhau giữa các phần tử).
Từ đồng nghĩa
  • Changeless: không thay đổi.
  • Steady: ổn định, đều đặn.
  • Unchanging: không đổi.
  • Homogeneous: đồng nhất.
Từ trái nghĩa
  • Varying: thay đổi, biến đổi.
  • Variable: có thể thay đổi, biến động.
  • Changing: đang thay đổi.
  • Diverse: đa dạng.
Lưu ý sử dụng
  • "Unvarying" thường mang sắc thái trung tính hoặc hơi tiêu cực khi mô tả sự đơn điệu, nhàm chán. Trong khi đó, các từ như "constant" hay "steady" có thể mang nghĩa tích cực hơn ( dụ: sự ủng hộ kiên định).
  • Từ này thường được dùng để mô tả các hiện tượng, trạng thái, hoặc đặc điểm mang tính lâu dài, chứ ít khi dùng cho con người một cách trực tiếp (trừ khi nói về thói quen, thái độ của họ).
unvarying

The landscape shows an unvarying expanse of sand dunes.

tính từ
  1. không thay đổi, không biến đổi

Từ trái nghĩa

Từ tương tự