constant

/'kɔnstənt/
Học thuật
Thân thiện
constant

The scientist maintains a constant temperature in the experiment.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Kiên định, không thay đổi: "constant" chỉ một cái đó không thay đổi, ổn định theo thời gian, hoặc một người trung thành, kiên định với lý tưởng, nguyên tắc hoặc tình cảm.
    • Liên tục, không ngừng: "constant" mô tả một cái đó xảy ra liên tục, không ngừng nghỉ hoặc lặp đi lặp lại.
    • Bất biến, hằng số (trong toán học, vật ): Trong các lĩnh vực khoa học, "constant" chỉ một đại lượng giá trị cố định, không thay đổi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He is a constant friend who always supports me. (Anh ấy một người bạn trung thành luôn ủng hộ tôi.)
    • The constant noise from the construction site is annoying. (Tiếng ồn liên tục từ công trường xây dựng thật khó chịu.)
    • In this equation, 'g' represents a gravitational constant. (Trong phương trình này, 'g' đại diện cho hằng số trọng lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be constant in something": kiên trì, trung thành với điều .

    • She has been constant in her efforts to learn Vietnamese. ( ấy đã kiên trì trong những nỗ lực học tiếng Việt.)
  • "A constant presence": sự hiện diện thường xuyên, liên tục.

    • His constant presence at her side gave her great comfort. (Sự hiện diện thường xuyên của anh bên cạnh đã cho ấy sự an ủi lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Constancy (danh từ): sự kiên định, sự trung thành; tính liên tục.

    • I admire the constancy of her devotion. (Tôi ngưỡng mộ sự kiên định trong lòng tận tụy của ấy.)
  • Constantly (trạng từ): một cách liên tục, không ngừng.

    • Technology is constantly evolving. (Công nghệ liên tục phát triển.)
Từ đồng nghĩa
  • Steady (adj): ổn định, đều đặn.
  • Continuous (adj): liên tục, không ngắt quãng.
  • Faithful (adj): trung thành, chung thủy.
Từ trái nghĩa
  • Variable (adj): thay đổi, biến đổi.
  • Inconstant (adj): không kiên định, hay thay đổi.
  • Intermittent (adj): ngắt quãng, từng lúc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp được tạo thành từ "constant")

Thành ngữ liên quan
  • "Constant as the Northern Star": kiên định như sao Bắc Đẩu (một cách nói văn chương để chỉ sự kiên định, không thay đổi).
    • His loyalty to the cause remained constant as the Northern Star. (Lòng trung thành của anh với lý tưởng vẫn kiên định như sao Bắc Đẩu.)
constant

The scientist maintains a constant temperature in the experiment.

tính từ
  1. bền lòng, kiên trì
  2. kiên định, trung kiên; trung thành, chung thuỷ
    • to remain constant to one's principles
      trung thành với nguyên tắc của mình
  3. không ngớt, không dứt, liên miên, liên tiếp
    • constant rain
      mưa liên miên
    • constant chatter
      sự nói không dứt, sự nói liên miên
  4. bất biến, không thay đổi