uninterrupted
/'ʌn,intə'rʌptid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không bị gián đoạn, liên tục: Chỉ một sự việc, hành động hoặc trạng thái diễn ra trong một khoảng thời gian mà không bị dừng lại, cắt ngang hoặc xen vào bởi bất cứ điều gì khác.
- Không bị ngắt quãng, liền mạch: Chỉ một thứ gì đó có tính chất kéo dài, nối tiếp nhau mà không có khoảng trống, điểm dừng hoặc sự đứt đoạn ở giữa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- We need eight hours of uninterrupted sleep for good health. (Chúng ta cần tám giờ ngủ không bị gián đoạn để có sức khỏe tốt.)
- The road offers an uninterrupted view of the ocean. (Con đường mang đến một góc nhìn liền mạch ra đại dương.)
- He worked for three uninterrupted hours to finish the report. (Anh ấy làm việc liên tục ba tiếng đồng hồ để hoàn thành báo cáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"uninterrupted flow": dòng chảy liên tục, không ngắt quãng.
- The factory requires an uninterrupted flow of raw materials. (Nhà máy yêu cầu một dòng nguyên liệu thô cung cấp liên tục.)
"uninterrupted service": dịch vụ không bị gián đoạn.
- The company promises uninterrupted service 24 hours a day. (Công ty hứa hẹn dịch vụ không bị gián đoạn 24 giờ một ngày.)
"uninterrupted progress": sự tiến bộ/sự tiến triển liên tục.
- The project has made uninterrupted progress since last month. (Dự án đã có sự tiến triển liên tục kể từ tháng trước.)
Biến thể và từ gần giống
Uninterruptedly (phó từ): một cách liên tục, không bị gián đoạn.
- The rain fell uninterruptedly for two days. (Mưa rơi liên tục trong hai ngày.)
Uninterruptible (tính từ): không thể bị gián đoạn (thường dùng trong kỹ thuật).
- An uninterruptible power supply (UPS) is essential for servers. (Bộ cung cấp điện liên tục (UPS) là thiết yếu cho các máy chủ.)
Từ đồng nghĩa
- Continuous: liên tục, không ngừng.
- Unbroken: không bị phá vỡ, liền mạch.
- Consecutive: liên tiếp (theo thứ tự).
Từ trái nghĩa
- Interrupted: bị gián đoạn.
- Broken: bị đứt quãng, bị phá vỡ.
- Discontinuous: không liên tục, gián đoạn.
tính từ
- không đứt quãng; liên tục