continuous

/kən'tinjuəs/
Học thuật
Thân thiện
continuous

The line on the graph is continuous.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Liên tục, không ngừng, không gián đoạn: Diễn tả một sự việc, hành động, hoặc trạng thái diễn ra trong một khoảng thời gian không bị ngắt quãng, dừng lại hoặc khoảng trống.
    • (Toán học) Liên tục: Mô tả một hàm số đồ thị một đường liền nét, không bị đứt đoạn.
    • (Ngôn ngữ học) Tiến hành: Dùng để chỉ một dạng thức của động từ (thường thì tiếp diễn) diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The brain needs a continuous supply of oxygen. (Bộ não cần một nguồn cung cấp oxy liên tục.)
    • We heard the continuous sound of the waterfall. (Chúng tôi nghe thấy âm thanh không ngừng của thác nước.)
    • This road is under continuous construction. (Con đường này đang được xây dựng liên tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Continuous process": quá trình liên tục.

    • Learning a language is a continuous process. (Học một ngôn ngữ một quá trình liên tục.)
  • "Continuous improvement": cải tiến liên tục.

    • The company focuses on continuous improvement in product quality. (Công ty tập trung vào việc cải tiến liên tục chất lượng sản phẩm.)
  • "Continuous tense" (ngôn ngữ học): thì tiếp diễn.

    • "I am reading" is in the present continuous tense. ("I am reading" ở thì hiện tại tiếp diễn.)
Biến thể từ gần giống
  • Continuously (trạng từ): một cách liên tục.

    • It rained continuously for three days. (Trời mưa liên tục trong ba ngày.)
  • Continuity (danh từ): tính liên tục, sự kế tiếp không đứt đoạn.

    • There is no continuity between his old and new policies. (Không sự liên tục giữa chính sách mới của ông ta.)
  • Continual (tính từ): lặp đi lặp lại, những khoảng ngắt quãng ngắn. (Lưu ý: 'Continual' thường chỉ sự lặp lại nhiều lần, có thể sự gián đoạn, trong khi 'continuous' nhấn mạnh sự không ngừng, không gián đoạn.)

    • I'm tired of these continual interruptions. (Tôi mệt mỏi những sự gián đoạn lặp đi lặp lại này.)
Từ đồng nghĩa
  • Uninterrupted: không bị gián đoạn.
  • Unbroken: không bị phá vỡ, liền mạch.
  • Constant: không thay đổi, liên tục.
Từ trái nghĩa
  • Intermittent: ngắt quãng, thỉnh thoảng.
  • Discontinuous: gián đoạn, không liên tục.
  • Broken: bị đứt đoạn, bị phá vỡ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ 'continuous')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'continuous')

continuous

The line on the graph is continuous.

tính từ
  1. liên tục, liên tiếp, không dứt, không ngừng
    • continuous rain
      mưa liên tục
    • continuous function
      (toán học) hàm liên tục
  2. (ngôn ngữ học) tiến hành
    • continuous from
      hình thái tiến hành (động từ)
  3. (rađiô) duy trì
    • continuous waves
      sóng duy trì