never-ending

/'nevə'daiiɳ/
Học thuật
Thân thiện
never-ending

The children listened to the never-ending story.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bất tận, không bao giờ hết, không ngừng: Dùng để mô tả một cái đó dường như kéo dàihạn, không điểm kết thúc trong tầm nhìn hoặc cảm nhận.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The never-ending story captivated the children. (Câu chuyện bất tận đã cuốn hút trẻ.)
    • She was tired of the never-ending paperwork. ( ấy mệt mỏi với đống giấy tờ công việc không bao giờ hết.)
    • They walked through a never-ending field of flowers. (Họ đi bộ qua một cánh đồng hoa bất tận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "seem never-ending": có vẻ như bất tận, không dứt.
    • The wait for the results seemed never-ending. (Việc chờ đợi kết quả dường như bất tận.)
  • "a never-ending cycle of": một chu kỳ bất tận của.
    • The country was caught in a never-ending cycle of violence and poverty. (Đất nước mắc kẹt trong một chu kỳ bất tận của bạo lực nghèo đói.)
Biến thể từ gần giống
  • Endless (adj): vô tận, không hồi kết.
    • The desert seemed endless. (Sa mạc dường như vô tận.)
  • Incessant (adj): không ngớt, liên tục (thường chỉ âm thanh hoặc hoạt động khó chịu).
    • The incessant rain ruined our plans. (Cơn mưa không ngớt đã phá hỏng kế hoạch của chúng tôi.)
  • Perpetual (adj): vĩnh viễn, liên tục không thay đổi.
    • They live in perpetual fear. (Họ sống trong nỗi sợ hãi triền miên.)
Từ đồng nghĩa
  • Ceaseless: không ngừng, không dứt.
  • Unending: không chấm dứt.
  • Everlasting: vĩnh cửu, trường tồn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với tính từ 'never-ending')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'never-ending')

never-ending

The children listened to the never-ending story.

tính từ
  1. bất tận, không bao giờ hết