incessant

/in'sesnt/
Học thuật
Thân thiện
incessant

The baby's incessant crying kept the parents awake all night.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không ngừng, không ngớt, không dứt, liên miên: Dùng để mô tả một điều đó tiếp diễn liên tục, không sự gián đoạn, thường theo cách gây khó chịu hoặc phiền toái.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The incessant rain made the trip very difficult. (Cơn mưa liên miên khiến chuyến đi trở nên rất khó khăn.)
    • I couldn't sleep because of the dog's incessant barking. (Tôi không thể ngủ được tiếng chó sủa không ngớt.)
    • She was tired of his incessant complaints. ( ấy mệt mỏi những lời phàn nàn không dứt của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "incessant chatter": cuộc nói chuyện liên miên, không ngừng nghỉ (thường chỉ sự nói nhiều gây phiền).

    • The teacher asked for silence, tired of the students' incessant chatter. (Giáo viên yêu cầu im lặng, mệt mỏi cuộc nói chuyện liên miên của học sinh.)
  • "incessant demand": nhu cầu/đòi hỏi liên tục, không ngừng.

    • The incessant demand for the new product surprised the company. (Nhu cầu không ngừng đối với sản phẩm mới khiến công ty ngạc nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Incessantly (trạng từ): một cách không ngừng, liên miên.
    • The phone rang incessantly all morning. (Điện thoại reo liên miên cả buổi sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Ceaseless: không ngừng, không dứt.
  • Unremitting: không suy giảm, không ngớt.
  • Constant: liên tục, không đổi.
  • Perpetual: vĩnh viễn, triền miên.
Từ trái nghĩa
  • Intermittent: ngắt quãng, thỉnh thoảng.
  • Occasional: thỉnh thoảng, không thường xuyên.
  • Sporadic: rải rác, lác đác.
incessant

The baby's incessant crying kept the parents awake all night.

tính từ
  1. không ngừng, không ngớt, không dứt, liên miên
    • incessant rain
      mưa liên miên

Từ tương tự

Từ chứa "incessant"

Từ có nhắc đến "incessant"