incessant
/in'sesnt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không ngừng, không ngớt, không dứt, liên miên: Dùng để mô tả một điều gì đó tiếp diễn liên tục, không có sự gián đoạn, thường theo cách gây khó chịu hoặc phiền toái.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The incessant rain made the trip very difficult. (Cơn mưa liên miên khiến chuyến đi trở nên rất khó khăn.)
- I couldn't sleep because of the dog's incessant barking. (Tôi không thể ngủ được vì tiếng chó sủa không ngớt.)
- She was tired of his incessant complaints. (Cô ấy mệt mỏi vì những lời phàn nàn không dứt của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
"incessant chatter": cuộc nói chuyện liên miên, không ngừng nghỉ (thường chỉ sự nói nhiều gây phiền).
- The teacher asked for silence, tired of the students' incessant chatter. (Giáo viên yêu cầu im lặng, mệt mỏi vì cuộc nói chuyện liên miên của học sinh.)
"incessant demand": nhu cầu/đòi hỏi liên tục, không ngừng.
- The incessant demand for the new product surprised the company. (Nhu cầu không ngừng đối với sản phẩm mới khiến công ty ngạc nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Incessantly (trạng từ): một cách không ngừng, liên miên.
- The phone rang incessantly all morning. (Điện thoại reo liên miên cả buổi sáng.)
Từ đồng nghĩa
- Ceaseless: không ngừng, không dứt.
- Unremitting: không suy giảm, không ngớt.
- Constant: liên tục, không đổi.
- Perpetual: vĩnh viễn, triền miên.
Từ trái nghĩa
- Intermittent: ngắt quãng, thỉnh thoảng.
- Occasional: thỉnh thoảng, không thường xuyên.
- Sporadic: rải rác, lác đác.
tính từ
- không ngừng, không ngớt, không dứt, liên miên
- incessant rainmưa liên miên