unceasing

/ʌn'si:siɳ/
Học thuật
Thân thiện
unceasing

The unceasing rain kept the children indoors.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không ngừng, không dứt, liên tục: Mô tả một cái đó tiếp diễn không sự gián đoạn, dừng lại hoặc kết thúc. nhấn mạnh tính chất bền bỉ kéo dài liên tục của một hành động, trạng thái hoặc hiện tượng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She was grateful for his unceasing support during the difficult time. ( ấy biết ơn sự ủng hộ không ngừng của anh ấy trong thời gian khó khăn.)
    • The unceasing rain caused severe flooding in the region. (Cơn mưa không dứt đã gây ra lụt nghiêm trọng trong khu vực.)
    • His unceasing efforts finally led to a breakthrough in the research. (Những nỗ lực không ngừng của ông ấy cuối cùng đã dẫn đến một bước đột phá trong nghiên cứu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unceasing in one's efforts": không ngừng nỗ lực.

    • The team was unceasing in its efforts to meet the deadline. (Nhóm đã không ngừng nỗ lực để đáp ứng thời hạn.)
  • "unceasing flow/stream": dòng chảy/nguồn liên tục.

    • The charity relies on the unceasing stream of donations from the public. (Tổ chức từ thiện dựa vào nguồn quyên góp liên tục từ công chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Unceasingly (trạng từ): một cách không ngừng, liên tục.
    • The machine hummed unceasingly throughout the night. (Cỗ máy kêu vo ve không ngừng suốt đêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Incessant: không ngớt, liên tục (thường mang sắc thái hơi tiêu cực, như tiếng ồn).
  • Constant: liên tục, không thay đổi.
  • Perpetual: vĩnh viễn, liên tục không bao giờ chấm dứt.
  • Unremitting: không suy giảm, không ngớt (thường chỉ sự nỗ lực, chú ý).
Từ trái nghĩa
  • Intermittent: ngắt quãng, thỉnh thoảng.
  • Ceasing: ngừng lại, chấm dứt.
  • Temporary: tạm thời.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "unceasing". Từ này thường được dùng trực tiếp để bổ nghĩa cho danh từ.)

unceasing

The unceasing rain kept the children indoors.

tính từ
  1. không ngừng, không ngớt, không dứt, liên tục