permanent

/'pə:mənənt/
Học thuật
Thân thiện
permanent

She got a permanent wave at the hair salon.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lâu dài, lâu bền, vĩnh cửu: Chỉ một trạng thái, tình trạng, hoặc đặc điểm kéo dài trong một thời gian rất dài hoặc mãi mãi, không thay đổi hoặc kết thúc.
    • Thường xuyên, thường trực, cố định: Chỉ một vị trí, công việc, hoặc tình huống không phải tạm thời tính chất ổn định liên tục.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The tattoo is a permanent mark on his skin. (Hình xăm một dấu ấn vĩnh cửu trên da của anh ấy.)
    • She finally found a permanent job after years of temporary work. (Cuối cùng ấy cũng tìm được một công việc cố định sau nhiều năm làm việc tạm thời.)
    • The accident caused permanent damage to his eyesight. (Tai nạn đã gây ra tổn thương vĩnh viễn cho thị lực của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Permanent resident": thường trú nhân.

    • After ten years, he became a permanent resident of the country. (Sau mười năm, anh ấy đã trở thành một thường trú nhân của đất nước đó.)
  • "Permanent record": hồ sơ lưu trữ vĩnh viễn.

    • This violation will go on your permanent record. (Vi phạm này sẽ được ghi vào hồ sơ lưu trữ vĩnh viễn của bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Permanently (trạng từ): một cách vĩnh viễn, lâu dài.

    • He was permanently banned from the competition. (Anh ta bị cấm tham gia cuộc thi một cách vĩnh viễn.)
  • Permanence (danh từ): tính lâu bền, tính vĩnh cửu.

    • The artist sought to capture a sense of permanence in his sculpture. (Nghệ sĩ tìm cách nắm bắt cảm giác về tính vĩnh cửu trong tác phẩm điêu khắc của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Lasting: lâu dài, bền vững.
  • Enduring: bền bỉ, lâu dài.
  • Everlasting: vĩnh cửu, bất diệt.
  • Fixed: cố định.
Từ trái nghĩa
  • Temporary: tạm thời.
  • Transient: thoáng qua, ngắn ngủi.
  • Impermanent: không vĩnh cửu, tạm thời.
Thành ngữ liên quan
  • A permanent fixture: một thứ/bộ phận cố định, một người luôn xuất hiện (ở một nơi nào đó).
    • After years of volunteering, she became a permanent fixture at the community center. (Sau nhiều năm tình nguyện, ấy đã trở thành một bộ phận cố định tại trung tâm cộng đồng.)
permanent

She got a permanent wave at the hair salon.

tính từ ((cũng) permanent)
  1. lâu dài, lâu bền, vĩnh cửu, thường xuyên, thường trực; cố định
    • permanent wave
      tóc làn sóng giữ lâu không mất quăn
    • permanent way
      nền đường sắt (đã làm xong)