everlasting

/,evə'lɑ:stiɳ/
Học thuật
Thân thiện
everlasting

A child picks a bouquet of everlasting flowers in a sunny meadow.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Vĩnh viễn, mãi mãi, bất diệt: Chỉ điều đó tồn tại hoặc kéo dài vô tận, không bao giờ kết thúc.
    • Kéo dài lặp đi lặp lại một cách mệt mỏi: Chỉ điều đó diễn ra liên tục, không dứt, thường gây khó chịu.
    • (Thực vật học) Giữ nguyên dạng màu khi khô: Dùng để mô tả một số loài hoa có thể được phơi khô vẫn giữ được hình dáng màu sắc.
  2. Danh từ:

    • Thời gian vô tận, sự vĩnh cửu: Khoảng thời gian kéo dàihạn.
    • (Thực vật học) Cây cúc trường sinh: Tên gọi chung cho một số loài cây thuộc họ Cúc (Compositae) hoa khô giữ được màu sắc.
    • Vải chéo len: Một loại vải dệt chéo từ len, bền chắc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • They promised everlasting love to each other. (Họ hứa hẹn tình yêu vĩnh cửu với nhau.)
    • I'm tired of his everlasting complaints. (Tôi mệt mỏi những lời phàn nàn không ngớt của anh ta.)
    • Everlasting flowers are popular in dried arrangements. (Hoa khô trường sinh rất phổ biến trong các bố cục hoa khô.)
  • Danh từ:

    • The legend has been passed down from everlasting. (Truyền thuyết đã được lưu truyền từ ngàn xưa.)
    • She planted everlastings in her garden. ( ấy trồng những cây cúc trường sinh trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Everlasting" (viết hoa): Một danh từ riêng, thường dùng để chỉ Chúa, Thượng đế, đấng vĩnh hằng.
    • They prayed to the Everlasting for guidance. (Họ cầu nguyện với Đấng Vĩnh Hằng để xin chỉ dẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Everlastingly (trạng từ): Một cách vĩnh viễn, không ngừng.
    • The memory will remain everlastingly in my heart. (Ký ức sẽ tồn tại mãi mãi trong tim tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa vĩnh cửu): Eternal (vĩnh cửu), perpetual (vĩnh viễn, liên tục), endless (bất tận).
  • Tính từ (nghĩa lặp đi lặp lại): Incessant (không ngớt), ceaseless (không ngừng), never-ending (không bao giờ dứt).
Thành ngữ liên quan
  • "From everlasting to everlasting": Từ vĩnh cửu này đến vĩnh cửu khác, nhấn mạnh sự tồn tạicùng tận, thường dùng trong văn cảnh tôn giáo hoặc trang trọng.
    • God's kingdom is from everlasting to everlasting. (Vương quốc của Chúa từ vĩnh cửu đến vĩnh cửu.)
everlasting

A child picks a bouquet of everlasting flowers in a sunny meadow.

tính từ
  1. vĩnh viễn, mãi mãi, đời đời, bất diệt
  2. kéo dài mãi, láy đi láy lại mãi, không ngớt, không ngừng, không dứt
    • this everlasting noise
      tiếng ầm ầm không bao giờ dứt
  3. (thực vật học) giữ nguyên dạng màu khi khô

Idioms

  • the Everlasting
    Chúa, Thượng đế
danh từ
  1. thời gian vô tận, ngàn xưa
    • the monument has been there since everlasting
      công trình đó từ ngàn xưa
  2. (thực vật học) cây cúc trường sinh
  3. vải chéo len

Từ tương tự

Từ chứa "everlasting"

Từ có nhắc đến "everlasting"