everlasting
/,evə'lɑ:stiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Vĩnh viễn, mãi mãi, bất diệt: Chỉ điều gì đó tồn tại hoặc kéo dài vô tận, không bao giờ kết thúc.
- Kéo dài lặp đi lặp lại một cách mệt mỏi: Chỉ điều gì đó diễn ra liên tục, không dứt, thường gây khó chịu.
- (Thực vật học) Giữ nguyên dạng và màu khi khô: Dùng để mô tả một số loài hoa có thể được phơi khô mà vẫn giữ được hình dáng và màu sắc.
Danh từ:
- Thời gian vô tận, sự vĩnh cửu: Khoảng thời gian kéo dài vô hạn.
- (Thực vật học) Cây cúc trường sinh: Tên gọi chung cho một số loài cây thuộc họ Cúc (Compositae) có hoa khô giữ được màu sắc.
- Vải chéo len: Một loại vải dệt chéo từ len, bền chắc.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- They promised everlasting love to each other. (Họ hứa hẹn tình yêu vĩnh cửu với nhau.)
- I'm tired of his everlasting complaints. (Tôi mệt mỏi vì những lời phàn nàn không ngớt của anh ta.)
- Everlasting flowers are popular in dried arrangements. (Hoa khô trường sinh rất phổ biến trong các bố cục hoa khô.)
Danh từ:
- The legend has been passed down from everlasting. (Truyền thuyết đã được lưu truyền từ ngàn xưa.)
- She planted everlastings in her garden. (Cô ấy trồng những cây cúc trường sinh trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Everlasting" (viết hoa): Một danh từ riêng, thường dùng để chỉ Chúa, Thượng đế, đấng vĩnh hằng.
- They prayed to the Everlasting for guidance. (Họ cầu nguyện với Đấng Vĩnh Hằng để xin chỉ dẫn.)
Biến thể và từ gần giống
- Everlastingly (trạng từ): Một cách vĩnh viễn, không ngừng.
- The memory will remain everlastingly in my heart. (Ký ức sẽ tồn tại mãi mãi trong tim tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa vĩnh cửu): Eternal (vĩnh cửu), perpetual (vĩnh viễn, liên tục), endless (bất tận).
- Tính từ (nghĩa lặp đi lặp lại): Incessant (không ngớt), ceaseless (không ngừng), never-ending (không bao giờ dứt).
Thành ngữ liên quan
- "From everlasting to everlasting": Từ vĩnh cửu này đến vĩnh cửu khác, nhấn mạnh sự tồn tại vô cùng tận, thường dùng trong văn cảnh tôn giáo hoặc trang trọng.
- God's kingdom is from everlasting to everlasting. (Vương quốc của Chúa là từ vĩnh cửu đến vĩnh cửu.)
tính từ
- vĩnh viễn, mãi mãi, đời đời, bất diệt
- kéo dài mãi, láy đi láy lại mãi, không ngớt, không ngừng, không dứt
- this everlasting noisetiếng ầm ầm không bao giờ dứt
- (thực vật học) giữ nguyên dạng và màu khi khô
Idioms
- the EverlastingChúa, Thượng đế
danh từ
- thời gian vô tận, ngàn xưa
- the monument has been there since everlastingcông trình đó có từ ngàn xưa
- (thực vật học) cây cúc trường sinh
- vải chéo len