ageless
/'eidʤlis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trẻ mãi không già, không tuổi: Chỉ một người hoặc vật có vẻ ngoài trẻ trung, tươi tắn, không bị ảnh hưởng bởi thời gian, không có dấu hiệu của tuổi tác.
- Vĩnh cửu, bất tử, không thay đổi theo thời gian: Chỉ một phẩm chất, ý tưởng, hoặc vẻ đẹp tồn tại mãi mãi, vượt qua mọi thời đại mà không bị mai một.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She has an ageless beauty that captivates everyone. (Cô ấy có một vẻ đẹp trẻ mãi không già khiến mọi người say mê.)
- The legend of the hero is ageless, passed down through generations. (Huyền thoại về vị anh hùng là bất tử, được truyền lại qua các thế hệ.)
- The mountains stood with an ageless grandeur. (Những ngọn núi đứng sừng sững với một vẻ hùng vĩ vĩnh cửu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ageless wisdom": trí tuệ vĩnh hằng, trí tuệ vượt thời gian.
- The book contains ageless wisdom about life and happiness. (Cuốn sách chứa đựng trí tuệ vĩnh hằng về cuộc sống và hạnh phúc.)
"ageless charm": sức quyến rũ không tuổi.
- The old castle has an ageless charm that attracts tourists. (Lâu đài cổ có một sức quyến rũ không tuổi thu hút khách du lịch.)
Biến thể và từ gần giống
- Agelessness (danh từ): sự trẻ mãi không già, tính chất vĩnh cửu.
- The agelessness of her spirit is inspiring. (Sự trẻ trung vĩnh cửu trong tinh thần của cô ấy thật truyền cảm hứng.)
Từ đồng nghĩa
- Timeless: vượt thời gian, muôn thuở.
- Eternal: vĩnh cửu, đời đời.
- Perennial: lâu năm, tồn tại lâu dài (thường dùng cho thực vật hoặc ý tưởng).
- Undying: bất diệt, không bao giờ tắt.
Từ trái nghĩa
- Aged: già, cao tuổi.
- Ephemeral: phù du, ngắn ngủi.
- Temporary: tạm thời.
Thành ngữ liên quan
- Ageless as the hills: già như núi (thường dùng để chỉ sự vĩnh cửu, trường tồn).
- Her love for the land was ageless as the hills. (Tình yêu của bà với mảnh đất ấy trường tồn như những ngọn đồi.)
tính từ
- trẻ mãi không già
- (thơ ca) mãi mãi, đời đời, vĩnh viễn