perm

/pə:m/
Học thuật
Thân thiện
perm

She gets a perm at the hair salon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tóc uốn quăn giữ nếp lâu: Kiểu tóc được tạo ra bằng cách sử dụng hóa chất nhiệt để tạo các lọn sóng hoặc xoăn giữ được lâu dài.
    • (Viết tắt của "permutation"): Sự hoán vị, sự thay đổi thứ tự sắp xếp (thuật ngữ trong toán học).
  2. Động từ:

    • Uốn tóc (giữ nếp lâu): Hành động xử lý tóc bằng hóa chất dụng cụ nhiệt để tạo kiểu tóc sóng hoặc xoăn lâu dài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She got a new perm yesterday. ( ấy vừa đi uốn tóc quăn mới hôm qua.)
    • The number of possible perms for these three items is six. (Số lượng hoán vị có thể cho ba mục này sáu.)
  • Động từ:

    • She perms her hair every six months. ( ấy uốn tóc sáu tháng một lần.)
    • The salon specializes in perming very long hair. (Tiệm làm tóc này chuyên về uốn tóc rất dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a body perm": Kiểu uốn tóc tạo độ phồng xoăn nhẹ từ gốc tóc, thường để tạo kiểu tóc dày hơn.

    • She wanted more volume, so she asked for a body perm. ( ấy muốn tóc dày hơn nên đã yêu cầu uốn kiểu body perm.)
  • "a digital perm": Kiểu uốn tóc sử dụng máy uốn điện tử để tạo ra những lọn sóng tự nhiên mềm mại hơn so với phương pháp truyền thống.

    • Digital perms are popular because they look more natural. (Uốn tóc kiểu digital phổ biến trông tự nhiên hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Permanent wave (n): Tóc uốn giữ nếp lâu (tên đầy đủ của "perm").

    • The permanent wave she got last year has finally grown out. (Lớp tóc uốn giữ nếp lâu ấy làm năm ngoái cuối cùng cũng đã dài ra hết.)
  • Permutation (n): Sự hoán vị (dạng đầy đủ trong toán học).

    • Studying permutations and combinations is part of the probability course. (Học về hoán vị tổ hợp một phần của khóa học xác suất.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa tóc): Permanent wave, curl, wave.
  • Động từ (nghĩa uốn tóc): To curl (permanently), to wave.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Perm out: (Không phổ biến) Có thể dùng để chỉ việc hoàn tất quá trình uốn tóc.
    • Her hair was permed out beautifully. (Tóc của ấy đã được uốn xong rất đẹp.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "perm".
perm

She gets a perm at the hair salon.

danh từ
  1. (thực vật học) (viết tắt) của permanentwave
  2. tóc làn sóng giữ lâu không mất quăn
  3. (viết tắt) của permutation