standing
/'stændiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Địa vị, vị thế, thanh danh: Vị trí, sự tôn trọng hoặc uy tín của một người trong xã hội, nghề nghiệp hoặc một nhóm.
- Sự tồn tại lâu dài, thời gian kéo dài: Tình trạng đã tiếp diễn trong một khoảng thời gian dài.
- Sự đứng: Hành động hoặc tư thế đứng thẳng.
Tính từ:
- Thường trực, cố định, lâu dài: Được thiết lập để tồn tại hoặc hoạt động liên tục, không thay đổi theo từng dịp.
- Đứng: Ở tư thế thẳng đứng trên đôi chân.
- Ứ đọng, tù (nước): Không chảy, không lưu thông.
- Chưa thu hoạch (cây trồng): Vẫn còn mọc trên đồng ruộng, chưa được gặt hái.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Her standing in the academic community is very high. (Địa vị của bà ấy trong giới học thuật rất cao.)
- He is a friend of long standing. (Anh ấy là một người bạn lâu năm.)
- Long periods of standing can be tiring. (Đứng lâu có thể rất mệt mỏi.)
Tính từ:
- The university has a standing committee for research ethics. (Trường đại học có một ủy ban thường trực về đạo đức nghiên cứu.)
- Please remain standing until the guest of honor arrives. (Xin hãy tiếp tục đứng cho đến khi khách mời danh dự tới.)
- Avoid drinking standing water. (Hãy tránh uống nước tù/ứ đọng.)
- The standing crops were damaged by the storm. (Các vụ mùa chưa gặt đã bị bão làm hư hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"In good standing": Có tư cách tốt, được công nhận đầy đủ (trong một tổ chức, hiệp hội).
- To vote, you must be a member in good standing. (Để bầu cử, bạn phải là một thành viên có tư cách tốt.)
"A standing invitation": Lời mời luôn có hiệu lực, lời mời mở (có thể chấp nhận bất cứ lúc nào).
- You have a standing invitation to visit our home. (Bạn luôn được mời đến thăm nhà chúng tôi.)
Biến thể và từ gần giống
Outstanding (adj): Xuất sắc, nổi bật; hoặc còn tồn đọng (chưa thanh toán).
- She received an award for outstanding performance. (Cô ấy nhận giải thưởng vì thành tích xuất sắc.)
- I have an outstanding debt. (Tôi có một món nợ còn tồn đọng.)
Long-standing (adj): Lâu đời, tồn tại đã lâu.
- They have a long-standing tradition. (Họ có một truyền thống lâu đời.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (địa vị): Status, rank, reputation, stature.
- Danh từ (thời gian kéo dài): Duration, existence.
- Tính từ (thường trực): Permanent, fixed, ongoing, regular.
- Tính từ (đứng): Upright, erect, on one's feet.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với "standing" vì nó chủ yếu là danh từ/tính từ. Các cụm động từ liên quan thường dùng với động từ gốc "stand").
Thành ngữ liên quan
"Standing on ceremony": Quá khách sáo, câu nệ hình thức.
- Please help yourself, don't stand on ceremony. (Xin cứ tự nhiên, đừng khách sáo.)
"A standing joke": Trò đùa cố định, chuyện thường bị đem ra làm trò cười.
- His forgetfulness is a standing joke in the office. (Tính hay quên của anh ta là trò đùa thường xuyên trong văn phòng.)
danh từ
- sự đứng; thế đứng
- sự đỗ (xe)
- địa vị
- man of high standingngười có địa vị cao
- sự lâu dài
- friend of long standingbạn lâu năm
tính từ
- đứng
- standing spectatorkhán giả đứng
- đã được công nhận; hiện hành
- standing rulesđiều lệ hiện hành
- thường trực
- standing armyquân thường trực
- standing commiteeuỷ ban thường trực
- chưa gặt
- standing cropsmùa màng chưa gặt
- tù, ứ, đọng
- standing waternước tù
- để đứng không, không dùng (máy...)