standing

/'stændiɳ/
Học thuật
Thân thiện
standing

A man is standing at a bus stop, waiting.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Địa vị, vị thế, thanh danh: Vị trí, sự tôn trọng hoặc uy tín của một người trong xã hội, nghề nghiệp hoặc một nhóm.
    • Sự tồn tại lâu dài, thời gian kéo dài: Tình trạng đã tiếp diễn trong một khoảng thời gian dài.
    • Sự đứng: Hành động hoặc tư thế đứng thẳng.
  2. Tính từ:

    • Thường trực, cố định, lâu dài: Được thiết lập để tồn tại hoặc hoạt động liên tục, không thay đổi theo từng dịp.
    • Đứng: Ở tư thế thẳng đứng trên đôi chân.
    • Ứ đọng, (nước): Không chảy, không lưu thông.
    • Chưa thu hoạch (cây trồng): Vẫn còn mọc trên đồng ruộng, chưa được gặt hái.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Her standing in the academic community is very high. (Địa vị của ấy trong giới học thuật rất cao.)
    • He is a friend of long standing. (Anh ấy một người bạn lâu năm.)
    • Long periods of standing can be tiring. (Đứng lâu có thể rất mệt mỏi.)
  • Tính từ:

    • The university has a standing committee for research ethics. (Trường đại học một ủy ban thường trực về đạo đức nghiên cứu.)
    • Please remain standing until the guest of honor arrives. (Xin hãy tiếp tục đứng cho đến khi khách mời danh dự tới.)
    • Avoid drinking standing water. (Hãy tránh uống nước /ứ đọng.)
    • The standing crops were damaged by the storm. (Các vụ mùa chưa gặt đã bị bão làm hư hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In good standing": tư cách tốt, được công nhận đầy đủ (trong một tổ chức, hiệp hội).

    • To vote, you must be a member in good standing. (Để bầu cử, bạn phải một thành viên tư cách tốt.)
  • "A standing invitation": Lời mời luôn hiệu lực, lời mời mở (có thể chấp nhận bất cứ lúc nào).

    • You have a standing invitation to visit our home. (Bạn luôn được mời đến thăm nhà chúng tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Outstanding (adj): Xuất sắc, nổi bật; hoặc còn tồn đọng (chưa thanh toán).

    • She received an award for outstanding performance. ( ấy nhận giải thưởng thành tích xuất sắc.)
    • I have an outstanding debt. (Tôi một món nợ còn tồn đọng.)
  • Long-standing (adj): Lâu đời, tồn tại đã lâu.

    • They have a long-standing tradition. (Họ một truyền thống lâu đời.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (địa vị): Status, rank, reputation, stature.
  • Danh từ (thời gian kéo dài): Duration, existence.
  • Tính từ (thường trực): Permanent, fixed, ongoing, regular.
  • Tính từ (đứng): Upright, erect, on one's feet.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với "standing" chủ yếu danh từ/tính từ. Các cụm động từ liên quan thường dùng với động từ gốc "stand").

Thành ngữ liên quan
  • "Standing on ceremony": Quá khách sáo, câu nệ hình thức.

    • Please help yourself, don't stand on ceremony. (Xin cứ tự nhiên, đừng khách sáo.)
  • "A standing joke": Trò đùa cố định, chuyện thường bị đem ra làm trò cười.

    • His forgetfulness is a standing joke in the office. (Tính hay quên của anh ta trò đùa thường xuyên trong văn phòng.)
standing

A man is standing at a bus stop, waiting.

danh từ
  1. sự đứng; thế đứng
  2. sự đỗ (xe)
  3. địa vị
    • man of high standing
      người địa vị cao
  4. sự lâu dài
    • friend of long standing
      bạn lâu năm
tính từ
  1. đứng
    • standing spectator
      khán giả đứng
  2. đã được công nhận; hiện hành
    • standing rules
      điều lệ hiện hành
  3. thường trực
    • standing army
      quân thường trực
    • standing commitee
      uỷ ban thường trực
  4. chưa gặt
    • standing crops
      mùa màng chưa gặt
  5. , ứ, đọng
    • standing water
      nước
  6. để đứng không, không dùng (máy...)