running

/'rʌniɳ/
Học thuật
Thân thiện
running

The mechanic checks the running engine.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự chạy, hành động chạy: Chỉ hoạt động di chuyển nhanh bằng chân, với tốc độ nhanh hơn đi bộ.
    • Sự vận hành, hoạt động: Chỉ trạng thái một cỗ máy, thiết bị hoặc hệ thống đang hoạt động.
    • Sự quản lý, điều hành: Chỉ việc chịu trách nhiệm quản lý vận hành một tổ chức, doanh nghiệp hoặc hoạt động nào đó.
  2. Tính từ:

    • Đang chạy, đang hoạt động: Mô tả trạng thái hiện tại của một vật hoặc người đang trong quá trình chạy hoặc vận hành.
    • Chảy, đang chảy: Mô tả chất lỏng (như nước) đang di chuyển liên tục trong một đường dẫn.
    • Liên tục, liên tiếp: Mô tả một sự việc xảy ra không ngừng, không bị gián đoạn trong một khoảng thời gian.
    • Hiện hành, đương thời: Mô tả một cái đó đang hiệu lực hoặc đang được sử dụng trong thời điểm hiện tại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Running is good for your health. (Chạy bộ tốt cho sức khỏe của bạn.)
    • The smooth running of the engine is essential. (Sự vận hành trơn tru của động cơ rất quan trọng.)
    • She is in charge of the day-to-day running of the business. ( ấy phụ trách việc điều hành hoạt động hàng ngày của doanh nghiệp.)
  • Tính từ:

    • We heard the sound of running footsteps. (Chúng tôi nghe thấy tiếng bước chân đang chạy.)
    • The house has running water. (Ngôi nhà nước máy.)
    • He won the competition for three years running. (Anh ấy đã thắng cuộc thi ba năm liên tiếp.)
    • Please refer to the running total at the bottom of the page. (Vui lòng tham khảo tổng số hiện hànhcuối trang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in the running": cơ hội chiến thắng, khả năng thành công (trong một cuộc cạnh tranh).

    • After her recent win, she is still in the running for the championship. (Sau chiến thắng gần đây, ấy vẫn còn cơ hội giành chứcđịch.)
  • "to be out of the running": không còn cơ hội chiến thắng.

    • After the injury, he was out of the running for a medal. (Sau chấn thương, anh ấy không còn cơ hội giành huy chương nữa.)
  • "to make the running" / "to take up the running": dẫn đầu, đi tiên phong (trong một cuộc đua hoặc hoạt động).

    • The young athlete made the running for most of the race. (Vận động viên trẻ đã dẫn đầu trong phần lớn cuộc đua.)
Biến thể từ gần giống
  • Runner (n): người chạy, vận động viên chạy; người đưa tin; thân cây leo.
  • Run (n/v): danh từ chỉ một lượt chạy, quãng đường chạy; động từ chỉ hành động chạy, vận hành.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (sự chạy): Jogging, sprinting.
  • Danh từ (sự vận hành): Operation, functioning.
  • Danh từ (sự quản lý): Management, administration.
  • Tính từ (liên tục): Continuous, consecutive, successive.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Lưu ý: "running" thường một phần của cụm danh từ hoặc tính từ hơn phrasal verb. Các phrasal verb thường được hình thành với động từ gốc "run".)

Thành ngữ liên quan
  • A running battle: một cuộc tranh cãi hoặc xung đột kéo dài.

    • The two companies have been in a running battle over the patent for years. (Hai công ty đã một cuộc tranh chấp kéo dài về bằng sáng chế trong nhiều năm.)
  • A running commentary: bài tường thuật tại chỗ, liên tục mô tả sự kiện đang diễn ra.

    • He provided a running commentary on the football match. (Anh ấy đã cung cấp một bài tường thuật trực tiếp về trận bóng đá.)
  • A running joke: trò đùa được lặp đi lặp lại trong một nhóm.

    • His forgetfulness became a running joke among his friends. (Tính hay quên của anh ấy đã trở thành trò đùa thường xuyên giữa những người bạn.)
running

The mechanic checks the running engine.

danh từ
  1. cuộc chạy đua
    • to take up the running; to make the running
      dẫn đầu cuộc chạy đua
    • to be in the running
      thắng (trong cuộc đấu, trong cuộc chạy đua...)
    • to be out of the running
      không thắng
  2. sự chạy, sự vậm hành (máy...)
  3. sự chảy (chất lỏng, mủ...)
  4. sự buôn lậu
  5. sự phá vòng vây
  6. sự quản lý, sự trông nom, sự điều khiển (một nhà máy...)
tính từ
  1. chạy đang chạy; tiến hành trong lúc chạy
    • running jump
      nhảy chạy lấy đà
    • a running flight
      một cuộc chiến đấu săn đuổi nhau
  2. chảy, đang chảy
    • running spring
      dòng suối đang chảy
    • running sore
      vết thương đang rỉ mủ
  3. di động trượt đi
    • running block puli
      di động
    • running knot
      nút dây thòng lọng
  4. liên tiếp, liên tục, liền
    • for several days running
      trong nhiều ngày liền
    • running number
      số thứ tự
    • running hand
      chữ viết liền nét (không nhấc bút lên)
  5. hiện nay, đương thời
    • running account
      số tiền hiện gửi
    • a running commentary
      bài tường thuật tại chỗ (trên đài phát thanh...)