continual

/kən'tinjuəl/
Học thuật
Thân thiện
continual

The continual dripping of the faucet kept him awake.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Liên tục, liên miên: Diễn ra một cách lặp đi lặp lại, có thể những khoảng ngắt quãng ngắn giữa các lần xảy ra. Thường dùng để mô tả những sự việc xảy ra thường xuyên kéo dài, đôi khi gây khó chịu.
    • Không ngừng, không dứt: Nhấn mạnh tính chất kéo dài lặp lại của một hành động hoặc trạng thái.
dụ sử dụng
  • (Tiếng ồn liên tục từ công trường khiến tôi khó tập trung.)
  • ( ấy mệt mỏi những sự gián đoạn liên tục trong khi làm việc.)
  • (Cải tiến liên tục chìa khóa để thành công trong ngành này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Continual" vs. "Continuous": Trong tiếng Anh, "continual" thường chỉ sự lặp lại ngắt quãng, trong khi "continuous" chỉ sự liên tục không ngừng, không khoảng hở.

    • Continual problems (những vấn đề xảy ra lặp đi lặp lại) khác với a continuous line (một đường thẳng liền mạch).
  • Dùng để nhấn mạnh sự lặp lại gây phiền toái:

    • His continual complaints annoyed everyone. (Những lời phàn nàn liên miên của anh ta làm mọi người khó chịu.)
Biến thể từ gần giống
  • Continually (trạng từ): một cách liên tục, liên miên.

    • The technology is continually evolving. (Công nghệ liên tục phát triển.)
  • Continuity (danh từ): tính liên tục, sự không gián đoạn.

  • Continuous (tính từ): liên tục không ngừng, không khoảng hở.
Từ đồng nghĩa
  • Constant: không ngừng, liên tục (nhấn mạnh sự ổn định không thay đổi).
  • Incessant: không ngớt, không dứt (thường mang nghĩa tiêu cực, gây khó chịu).
  • Perpetual: vĩnh viễn, liên tục không bao giờ chấm dứt.
  • Recurrent: tái diễn, xảy ra lặp đi lặp lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "continual" tính từ, không hình thành phrasal verb.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "continual".)

continual

The continual dripping of the faucet kept him awake.

tính từ
  1. liên tục, liên miên
    • continual rain
      mưa liên miên