relentless
/ri'hentlis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không ngừng nghỉ, dai dẳng, liên tục: Chỉ một cái gì đó tiếp diễn không ngừng, không suy giảm về cường độ hoặc sự kiên trì.
- Không khoan nhượng, không thương xót, tàn nhẫn: Chỉ thái độ hoặc hành động cứng rắn, không mềm mỏng, không có sự thông cảm hoặc nhân nhượng.
Ví dụ sử dụng
Với nghĩa "không ngừng nghỉ, dai dẳng":
- The relentless rain caused severe flooding. (Cơn mưa dai dẳng đã gây ra lũ lụt nghiêm trọng.)
- She was relentless in her pursuit of the truth. (Cô ấy không ngừng nghỉ trong việc theo đuổi sự thật.)
Với nghĩa "không khoan nhượng, tàn nhẫn":
- The dictator was relentless in suppressing opposition. (Nhà độc tài đã tàn nhẫn trong việc đàn áp phe đối lập.)
- His relentless criticism demoralized the team. (Sự chỉ trích không khoan nhượng của anh ta làm nhụt chí cả đội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"relentless pursuit": sự theo đuổi không ngừng nghỉ, sự truy đuổi ráo riết.
- The police were in relentless pursuit of the criminals. (Cảnh sát đã truy đuổi tội phạm một cách ráo riết.)
"relentless pressure": áp lực không ngớt, sức ép liên tục.
- He faced relentless pressure to meet the deadline. (Anh ấy phải đối mặt với áp lực không ngớt để hoàn thành đúng hạn.)
"to be relentless in one's efforts": nỗ lực không ngừng nghỉ, kiên trì không nao núng.
- The activists were relentless in their efforts to protect the environment. (Các nhà hoạt động đã nỗ lực không ngừng nghỉ để bảo vệ môi trường.)
Biến thể và từ gần giống
Relentlessly (trạng từ): một cách không ngừng nghỉ, một cách tàn nhẫn.
- The machine worked relentlessly. (Cỗ máy hoạt động không ngừng nghỉ.)
Relentlessness (danh từ): tính chất không ngừng nghỉ, sự tàn nhẫn.
- The relentlessness of the desert sun was exhausting. (Cái nắng không ngừng của mặt trời sa mạc thật mệt mỏi.)
Từ đồng nghĩa
- Unremitting: không ngừng, không gián đoạn (nhấn mạnh sự liên tục).
- Inexorable: không thể lay chuyển, không thể ngăn cản (nhấn mạnh sự không thể tránh khỏi).
- Persistent: kiên trì, dai dẳng (có thể mang nghĩa trung lập hoặc tích cực hơn).
- Grim: khắc nghiệt, lạnh lùng (nhấn mạnh sự nghiêm trọng và đáng sợ).
Từ trái nghĩa
- Intermittent: gián đoạn, thỉnh thoảng.
- Merciful: khoan dung, nhân từ.
- Yielding: nhượng bộ, mềm mỏng.
Thành ngữ liên quan
- Relentless as the tide: dai dẳng như thủy triều (ví von về sự không ngừng và không thể cưỡng lại).
- Her questions came, relentless as the tide. (Những câu hỏi của cô ấy cứ đến, dai dẳng như thủy triều.)
tính từ
- tàn nhẫn, không thương xót
- không hề yếu đi, không nao núng
- to be relentless in doing somethinglàm việc gì hăng say không hề nao núng