grim
/grim/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dữ tợn, tàn nhẫn, ác nghiệt: "Grim" mô tả vẻ ngoài, biểu cảm hoặc bản chất đáng sợ, khắc nghiệt và thường gợi liên tưởng đến cái chết hoặc sự đau khổ.
- Không lay chuyển, kiên quyết một cách lạnh lùng: "Grim" cũng có thể mô tả sự quyết tâm, kiên định đến mức cứng rắn và không có chỗ cho sự nhân nhượng.
- Buồn thảm, ảm đạm, gây chán nản: "Grim" dùng để mô tả một tình huống, viễn cảnh hoặc không khí rất tồi tệ, đáng thất vọng và không có hy vọng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The soldier had a grim face. (Người lính có khuôn mặt dữ tợn.)
- The news about the economy is grim. (Tin tức về nền kinh tế thật ảm đạm.)
- She held onto the rope with grim determination. (Cô ấy nắm chặt sợi dây với quyết tâm không lay chuyển.)
- The aftermath of the earthquake was a grim sight. (Hậu quả của trận động đất là một cảnh tượng thảm khốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Grim reality": thực tế phũ phàng, khắc nghiệt.
- They had to face the grim reality of their situation. (Họ phải đối mặt với thực tế phũ phàng của tình huống.)
- "Grim humour" / "Grim joke": sự hài hước đen tối, lời nói đùa mang vẻ chua chát, ma quái.
- He made a grim joke about the situation. (Anh ta nói một câu đùa đen tối về tình huống.)
- "To look grim": trông có vẻ nghiêm trọng, tồi tệ.
- The future looks grim for the company. (Tương lai của công ty trông thật ảm đạm.)
Biến thể và từ gần giống
- Grimly (trạng từ): một cách dữ tợn, lạnh lùng; một cách kiên quyết.
- He smiled grimly. (Anh ta cười một cách lạnh lùng.)
- They worked grimly to meet the deadline. (Họ làm việc một cách kiên quyết để kịp hạn chót.)
- Grimness (danh từ): sự dữ tợn, sự khắc nghiệt, sự ảm đạm.
- The grimness of the winter landscape was overwhelming. (Sự ảm đạm của phong cảnh mùa đông thật choáng ngợp.)
Từ đồng nghĩa
- Stern: nghiêm khắc, lạnh lùng.
- Forbidding: đáng sợ, ghê gớm.
- Bleak: ảm đạm, lạnh lẽo, không hy vọng.
- Gruesome: ghê rợn, kinh tởm (nhấn mạnh sự ghê sợ).
- Relentless: không ngừng, không khoan nhượng.
Thành ngữ liên quan
- To hang/hold on like grim death: bám chặt một cách tuyệt vọng, không buông ra dù có chuyện gì.
- He held onto the ledge like grim death. (Anh ta bám chặt lấy gờ tường một cách tuyệt vọng.)
- Grim Reaper: (nhân cách hóa) Thần Chết, thường được miêu tả là một bộ xương mặc áo choàng đen và cầm lưỡi hái.
- The disease was like the Grim Reaper to the village. (Căn bệnh như Thần Chết đối với ngôi làng.)
tính từ
- dữ tợn, tàn nhẫn, nhẫn tâm, ác nghiệt
- a grim facenét mặt dữ tợn đầy sát khí
- a grim smilenụ cười nham hiểm
- a grim battlecuộc chiến đấu ác liệt
- không lay chuyển được
- grim determinationquyết tâm không lay chuyển được