dour

/'duə/
Học thuật
Thân thiện
dour

A dour expression settled on the old man's face as he watched the rain.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nghiêm nghị, khắc khổ, lạnh lùng: Chỉ tính cách hoặc vẻ ngoài cứng nhắc, nghiêm túc, thiếu sự vui vẻ, thân thiện hoặc linh hoạt.
    • Cứng đầu, ngoan cố, khó lay chuyển: Chỉ sự kiên định một cách cứng rắn, bướng bỉnh, không dễ dàng thay đổi ý kiến hoặc nhượng bộ.
dụ sử dụng
  • Chỉ vẻ ngoài hoặc tính cách:
    • The old farmer had a dour expression that never seemed to change. (Ông lão nông dân có vẻ mặt nghiêm nghị dường như chẳng bao giờ thay đổi.)
    • She lived a dour and frugal life, with little room for pleasure. ( ấy sống một cuộc đời khắc khổ tằn tiện, với rất ít chỗ cho niềm vui.)
  • Chỉ sự ngoan cố:
    • Despite all opposition, he maintained a dour determination to finish the project. (Bất chấp mọi sự phản đối, anh ấy vẫn giữ vững quyết tâm ngoan cố để hoàn thành dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dour resistance": sự kháng cự ngoan cố, cứng rắn.
    • They met with dour resistance from the local community. (Họ đã vấp phải sự kháng cự ngoan cố từ cộng đồng địa phương.)
  • "a dour outlook": một cái nhìn bi quan, ảm đạm.
    • His dour outlook on life made it hard to be around him. (Cái nhìn ảm đạm về cuộc sống của anh ta khiến người khác khógần.)
Biến thể từ gần giống
  • Dourly (phó từ): một cách nghiêm nghị, lạnh lùng.
    • He nodded dourly without saying a word. (Anh ta gật đầu một cách lạnh lùng không nói lời nào.)
  • Dourness (danh từ): sự nghiêm nghị, sự khắc khổ.
    • The dourness of his demeanor was intimidating. (Vẻ nghiêm nghị trong cử chỉ của ông ta thật đáng sợ.)
Từ đồng nghĩa
  • Grim: nghiêm trọng, lạnh lùng, đáng sợ.
  • Stern: nghiêm khắc, nghiêm nghị.
  • Stubborn: bướng bỉnh, ngoan cố.
  • Morose: u sầu, ảm đạm.
Từ trái nghĩa
  • Cheerful: vui vẻ.
  • Flexible: linh hoạt, dễ uốn nắn.
  • Amiable: thân thiện, dễ mến.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "dour".

dour

A dour expression settled on the old man's face as he watched the rain.

tính từ
  1. (Ê-cốt) nghiêm khắc, khắc khổ
  2. khó lay chuyển