door

/dɔ:/
Học thuật
Thân thiện
door

A child opens the door to go outside.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cửa, cửa ra vào: Một tấm chắn bằng gỗ, kim loại, kính... có thể mở ra hoặc đóng lại để vào hoặc ra khỏi một căn phòng, tòa nhà, xe cộ, hoặc tủ.
    • Lối vào, cửa ngõ, con đường: Một phương tiện, cơ hội hoặc con đường để đạt được điều đó.
    • Căn nhà, phòng (trong một dãy): Dùng để chỉ một ngôi nhà hoặc căn phòng riêng biệt trong một tòa nhà nhiều đơn vị.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Cửa):
    • Please close the door when you leave. (Làm ơn đóng cửa khi bạn rời đi.)
    • The car door is locked. (Cửa xe ô tô đã bị khóa.)
  • Danh từ (Cửa ngõ, cơ hội):
    • Education opens the door to a better future. (Giáo dục mở ra cánh cửa cho một tương lai tốt đẹp hơn.)
  • Danh từ (Nhà, phòng):
    • My friend lives just a few doors away. (Bạn tôi sống cách đây chỉ vài nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "at death's door": hấp hối, gần kề cái chết.
    • After the accident, he was at death's door for weeks. (Sau tai nạn, ông ấy đã hấp hối trong nhiều tuần.)
  • "to close/shut the door on something": chấm dứt khả năng xảy ra của điều ; từ bỏ cơ hội.
    • She closed the door on any chance of reconciliation. ( ấy đã đóng sập cánh cửa với mọi cơ hội hòa giải.)
  • "to lay/put something at someone's door": đổ lỗi, quy trách nhiệm cho ai.
    • The failure of the project was laid at the manager's door. (Thất bại của dự án đã bị đổ lỗi lên đầu người quản lý.)
  • "behind closed doors": một cách kín đáo, bí mật, không công khai.
    • The meeting was held behind closed doors. (Cuộc họp được tiến hành một cách kín đáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Doorway (n): Ô cửa, khung cửa, lối ra vào.
    • He stood in the doorway, blocking the light. (Anh ta đứngkhung cửa, chắn mất ánh sáng.)
  • Doorman (n): Người gác cửa (ở khách sạn, tòa nhà).
  • Doorstep (n): Bậc cửa, ngưỡng cửa.
    • The newspaper lands on our doorstep every morning. (Tờ báo rơi trên bậc cửa nhà chúng tôi mỗi sáng.)
  • Indoor (adj): Trong nhà.
  • Outdoor (adj): Ngoài trời.
Từ đồng nghĩa
  • Entrance (n): Lối vào, cổng vào.
  • Gateway (n): Cổng, lối vào (thường mang nghĩa bóng: cửa ngõ).
  • Portal (n): Cổng lớn, cổng chính (trang trọng hoặc trong văn chương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "show someone the door": yêu cầu/ra hiệu cho ai đó rời đi (một cách lịch sự hoặc không); đuổi khéo.
    • After his rude behavior, they showed him the door. (Sau hành vi thô lỗ của anh ta, họ đã mời anh ta ra khỏi cửa.)
  • "see someone to the door": tiễn ai ra tận cửa.
    • It's polite to see your guests to the door. (Lịch sự bạn nên tiễn khách ra tận cửa.)
Thành ngữ liên quan
  • "next door": ở ngay bên cạnh (nhà, phòng).
    • My neighbor next door is very friendly. (Người hàng xóm nhà bên cạnh của tôi rất thân thiện.)
  • "out of doors": ở ngoài trời.
    • The children love to play out of doors. (Bọn trẻ thích chơi ngoài trời.)
  • "open doors for someone": tạo cơ hội cho ai.
    • This qualification will open doors for you in the job market. (Bằng cấp này sẽ mở ra nhiều cơ hội cho bạn trên thị trường việc làm.)
  • "when one door closes, another one opens": Khi cánh cửa này đóng lại, một cánh cửa khác sẽ mở ra (ý nói hết cơ hội này sẽ cơ hội khác).
door

A child opens the door to go outside.

danh từ
  1. cửa, cửa ra vào (nhà, xe ô tô...)
    • front door
      cửa trước
    • side door
      cửa bên
  2. cửa ngõ, con đường
    • a door to success
      con đường thành công
    • to opera a door to peace
      mở con đường đi đến hoà bình

Idioms

  • a few doors off
    cách vài nhà, cách vài buồng
  • at death's door
    bên ngưỡng cửa của thần chết, hấp hối, gần chết
  • to close the door upon
    làm cho không khả năng thực hiện được
  • to lay at someone's door
    đổ (lỗi...) cho ai, quy (tội...) cho ai
  • to lie at the door of
    chịu trách nhiệm, đổ lên đầu (ai...)
  • to live next door
    ngay sát vách, ở nhà bên cạnh, ở buồng bên cạnh
  • to open the door to
    (xem) open
  • out of doors
    ngoài, khôngnhà; ở ngoài trời
  • to show somebody the door
  • to show the door to somebody
    đuổi ai ra khỏi cửa
  • to show somebody to the door
    tiễn ai ra tận cửa
  • to shut the door in somebody's face
    đóng sập cửa lại trước mặt ai, không thèm tiếp ai
  • to turn somebody out of doors
    đuổi ai ra khỏi cửa
  • with closed doors
    họp kín, xử kín
  • within doors
    trong nhà; ở nhà