tenacious
/ti'neiʃəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dai, bền, bám chặt: Chỉ đặc tính của một vật có khả năng dính chặt, khó tách rời hoặc của một người có khả năng giữ vững một thứ gì đó.
- Bền bỉ, dẻo dai, ngoan cường, kiên trì: Chỉ phẩm chất của một người không dễ dàng từ bỏ, tiếp tục cố gắng một cách mạnh mẽ và kiên định bất chấp khó khăn.
- Gan lì, ngoan cố: (Thường mang sắc thái tiêu cực) Chỉ sự cứng đầu, khó thay đổi ý kiến hoặc từ bỏ một cách không hợp lý.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She has a tenacious grip on the rope. (Cô ấy có một cái nắm thật chắc vào sợi dây.)
- His tenacious pursuit of justice inspired everyone. (Sự theo đuổi công lý kiên trì của anh ấy đã truyền cảm hứng cho mọi người.)
- The stain was tenacious and hard to remove. (Vết bẩn rất dai và khó tẩy sạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tenacious of": bám chặt lấy, kiên quyết giữ lấy (một thứ gì đó như quyền lợi, ý kiến).
- He is tenacious of his principles. (Anh ta kiên quyết giữ vững các nguyên tắc của mình.)
"tenacious memory": trí nhớ dai, khả năng ghi nhớ lâu.
- The professor is known for his tenacious memory of historical dates. (Vị giáo sư nổi tiếng với trí nhớ dai về các mốc lịch sử.)
Biến thể và từ gần giống
Tenaciously (phó từ): một cách dai dẳng, kiên trì.
- She held on tenaciously to her dream. (Cô ấy bám chặt một cách kiên trì vào giấc mơ của mình.)
Tenacity (danh từ): tính dai dẳng, sự kiên trì, sự bám chặt.
- Her tenacity helped her overcome all obstacles. (Sự kiên trì của cô ấy đã giúp cô vượt qua mọi trở ngại.)
Từ đồng nghĩa
- Persistent: kiên trì, dai dẳng.
- Dogged: ngoan cường, bền bỉ.
- Stubborn: cứng đầu, bướng bỉnh (thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
- Resolute: kiên quyết, quyết tâm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "tenacious")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "tenacious")
tính từ
- dai, bền, bám chặt
- tenacious memorytrí nhớ dai
- the colonialists are very tenacious of their privilegesbọn thực dân bám chặt lấy những đặc quyền của chúng
- bền bỉ, dẻo dai, ngoan cường, kiên trì
- tenacious couragesự dũng cảm ngoan cường
- gan lì, ngoan cố