unretentive
/' nri'tentiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khả năng ghi nhớ kém, không giữ được lâu: Dùng để mô tả một trí nhớ không có khả năng lưu giữ thông tin trong một thời gian dài. Đây là nghĩa chính và phổ biến nhất của từ này.
- Không có tính chất giữ lại, không bám giữ: Có thể dùng trong các ngữ cảnh khác để mô tả đặc tính không giữ được thứ gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He has an unretentive memory for names. (Anh ấy có một trí nhớ không dai về tên người.)
- The material is unretentive of moisture. (Chất liệu này không giữ được độ ẩm.)
- Due to her unretentive mind, she often forgets where she puts her keys. (Do trí nhớ không lâu, cô ấy thường quên mình để chìa khóa ở đâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "unretentive of": không giữ được (cái gì đó).
- The soil here is unretentive of nutrients. (Đất ở đây không giữ được chất dinh dưỡng.)
Biến thể và từ gần giống
- Retentive (tính từ): trái nghĩa, có nghĩa là có khả năng ghi nhớ tốt, giữ lâu.
- She has a retentive memory for details. (Cô ấy có một trí nhớ dai về các chi tiết.)
Từ đồng nghĩa
- Forgetful: hay quên.
- Short (về trí nhớ): ngắn, kém (ví dụ: a short memory).
- Poor (về trí nhớ): kém.
Từ trái nghĩa
- Retentive: có khả năng ghi nhớ lâu, trí nhớ dai.
- Tenacious: kiên trì, bám giữ chặt (có thể dùng cho trí nhớ).
tính từ
- không dai, không lâu (trí nhớ)