retentive
/ri'tentiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có khả năng giữ lại, cầm lại: Chỉ đặc tính của một vật có thể giữ hoặc duy trì một thứ gì đó bên trong nó.
- Dai, lâu (về trí nhớ): Dùng để mô tả trí nhớ có khả năng ghi nhớ thông tin tốt và lâu dài.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Clay is a retentive soil. (Đất sét là loại đất có khả năng giữ ẩm.)
- He has a retentive memory for names and dates. (Anh ấy có trí nhớ dai về tên và ngày tháng.)
- The sponge is highly retentive of water. (Miếng bọt biển có khả năng giữ nước rất tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "retentive of": có khả năng giữ lại (một thứ cụ thể).
- This material is retentive of heat. (Chất liệu này có khả năng giữ nhiệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Retention (danh từ): sự giữ lại, sự duy trì.
- The retention of information is crucial for learning. (Việc lưu giữ thông tin là rất quan trọng cho việc học.)
- Retentiveness (danh từ): khả năng giữ lại, tính dai (của trí nhớ).
- The retentiveness of his memory is remarkable. (Khả năng ghi nhớ dai của anh ấy thật đáng chú ý.)
Từ đồng nghĩa
- Tenacious: dai dẳng, bám chặt (thường dùng cho trí nhớ: ).
- Absorbent: có tính thấm hút, hút giữ.
- Holding: có tính chất giữ lại.
Từ trái nghĩa
- Forgetful: hay quên.
- Porous: có lỗ rỗng, dễ thoát (chất lỏng, khí).
- Nonabsorbent: không thấm hút.
tính từ
- giữ lại, cầm lại
- retentive of moisturegiữ ẩm
- dai, lâu (trí nhớ)
- retentive memorytrí nhớ dai