retentive

/ri'tentiv/
Học thuật
Thân thiện
retentive

A gardener checks the soil to see if it is retentive after watering.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • khả năng giữ lại, cầm lại: Chỉ đặc tính của một vật có thể giữ hoặc duy trì một thứ đó bên trong .
    • Dai, lâu (về trí nhớ): Dùng để mô tả trí nhớ khả năng ghi nhớ thông tin tốt lâu dài.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Clay is a retentive soil. (Đất sét loại đất khả năng giữ ẩm.)
    • He has a retentive memory for names and dates. (Anh ấy trí nhớ dai về tên ngày tháng.)
    • The sponge is highly retentive of water. (Miếng bọt biển khả năng giữ nước rất tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "retentive of": khả năng giữ lại (một thứ cụ thể).
    • This material is retentive of heat. (Chất liệu này khả năng giữ nhiệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Retention (danh từ): sự giữ lại, sự duy trì.
    • The retention of information is crucial for learning. (Việc lưu giữ thông tin rất quan trọng cho việc học.)
  • Retentiveness (danh từ): khả năng giữ lại, tính dai (của trí nhớ).
    • The retentiveness of his memory is remarkable. (Khả năng ghi nhớ dai của anh ấy thật đáng chú ý.)
Từ đồng nghĩa
  • Tenacious: dai dẳng, bám chặt (thường dùng cho trí nhớ: ).
  • Absorbent: tính thấm hút, hút giữ.
  • Holding: tính chất giữ lại.
Từ trái nghĩa
  • Forgetful: hay quên.
  • Porous: lỗ rỗng, dễ thoát (chất lỏng, khí).
  • Nonabsorbent: không thấm hút.
retentive

A gardener checks the soil to see if it is retentive after watering.

tính từ
  1. giữ lại, cầm lại
    • retentive of moisture
      giữ ẩm
  2. dai, lâu (trí nhớ)
    • retentive memory
      trí nhớ dai

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự