obstinate
/'ɔbstinit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bướng bỉnh, cứng đầu, ngoan cố: Chỉ tính cách hoặc thái độ từ chối một cách dai dẳng và không hợp lý để thay đổi ý kiến, hành vi hoặc tuân theo sự hướng dẫn, mặc dù có lý lẽ thuyết phục.
- Dai dẳng, khó chữa, khó xử lý: Dùng để mô tả một thứ gì đó (như bệnh tật, vấn đề) rất khó để loại bỏ, chữa khỏi hoặc giải quyết.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (chỉ tính cách):
- He was too obstinate to admit he was wrong. (Anh ta quá bướng bỉnh để thừa nhận mình đã sai.)
- The obstinate child refused to eat his vegetables. (Đứa trẻ cứng đầu từ chối ăn rau của nó.)
- Tính từ (chỉ đặc tính):
- She suffered from an obstinate cough for months. (Cô ấy bị một cơn ho dai dẳng hàng tháng trời.)
- We faced obstinate resistance to the new policy. (Chúng tôi đối mặt với sự phản đối ngoan cố đối với chính sách mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be obstinate in one's refusal": ngoan cố trong sự từ chối của ai đó.
- He remained obstinate in his refusal to apologize. (Anh ta vẫn ngoan cố từ chối xin lỗi.)
- "Obstinate silence": sự im lặng cứng đầu, không chịu nói.
- Her obstinate silence made the investigation difficult. (Sự im lặng cứng đầu của cô ấy khiến cuộc điều tra trở nên khó khăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Obstinacy (danh từ): sự bướng bỉnh, tính ngoan cố.
- Her obstinacy is both her greatest strength and weakness. (Sự ngoan cố của cô ấy vừa là điểm mạnh lớn nhất vừa là điểm yếu lớn nhất.)
- Obstinately (trạng từ): một cách bướng bỉnh, ngoan cố.
- He obstinately refused to listen to any advice. (Anh ta ngoan cố từ chối nghe bất kỳ lời khuyên nào.)
Từ đồng nghĩa
- Stubborn: cứng đầu, ương ngạnh (nghĩa gần nhất).
- Pigheaded: cứng đầu như lợn, rất ngoan cố (mang sắc thái tiêu cực mạnh hơn).
- Inflexible: không linh hoạt, cứng nhắc.
- Intractable: khó bảo, khó điều khiển.
Từ trái nghĩa
- Compliant: dễ bảo, dễ tuân thủ.
- Amenable: dễ tiếp thu, dễ chấp nhận (ý kiến).
- Flexible: linh hoạt, dễ uốn nắn.
- Tractable: dễ bảo, dạy được.
Thành ngữ liên quan
- As obstinate as a mule: cứng đầu như con la (thành ngữ so sánh phổ biến để chỉ sự bướng bỉnh cùng cực).
- Don't argue with him; he's as obstinate as a mule. (Đừng tranh cãi với anh ta; anh ta cứng đầu như con la.)
tính từ
- bướng bỉnh, cứng đầu cứng cổ, khó bảo; ngoan cố
- (y học) dai dẳng, khó chữa
- an obstinate diseasebệnh khó chữa