disobedient
/,disə'bi:djənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không vâng lời, không tuân lệnh: Chỉ người hoặc hành vi không chịu nghe theo, không tuân thủ mệnh lệnh, quy tắc hoặc quyền lực hợp pháp.
- Ngỗ nghịch, bướng bỉnh: Thể hiện thái độ cố ý chống đối hoặc phớt lờ sự chỉ dẫn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The disobedient child refused to go to bed. (Đứa trẻ không vâng lời từ chối đi ngủ.)
- He was punished for his disobedient behavior. (Anh ta bị phạt vì hành vi không tuân lệnh.)
- A soldier must never be disobedient to orders. (Một người lính không bao giờ được phép không tuân thủ mệnh lệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be disobedient to someone/something": tỏ ra không vâng lời, không phục tùng ai/điều gì.
- He was openly disobedient to the new regulations. (Anh ta công khai không tuân thủ các quy định mới.)
Biến thể và từ gần giống
Disobedience (danh từ): sự không vâng lời, sự bất tuân.
- Civil disobedience (sự bất tuân dân sự).
Disobey (động từ): không vâng lời, không tuân theo.
- You must not disobey the rules. (Con không được phép không tuân theo các quy tắc.)
Từ đồng nghĩa
- Defiant: thách thức, ngang ngược.
- Insubordinate: không phục tùng, ngỗ ngược (thường trong quân đội hoặc tổ chức).
- Unruly: ngỗ ngược, khó bảo.
- Wayward: bướng bỉnh, khó dạy.
Từ trái nghĩa
- Obedient: vâng lời, ngoan ngoãn.
- Compliant: dễ bảo, tuân thủ.
- Submissive: phục tùng, dễ phục tùng.
tính từ
- không vâng lời, không tuân lệnh