disobedient

/,disə'bi:djənt/
Học thuật
Thân thiện
disobedient

The disobedient child refuses to put on his coat.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không vâng lời, không tuân lệnh: Chỉ người hoặc hành vi không chịu nghe theo, không tuân thủ mệnh lệnh, quy tắc hoặc quyền lực hợp pháp.
    • Ngỗ nghịch, bướng bỉnh: Thể hiện thái độ cố ý chống đối hoặc phớt lờ sự chỉ dẫn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The disobedient child refused to go to bed. (Đứa trẻ không vâng lời từ chối đi ngủ.)
    • He was punished for his disobedient behavior. (Anh ta bị phạt hành vi không tuân lệnh.)
    • A soldier must never be disobedient to orders. (Một người lính không bao giờ được phép không tuân thủ mệnh lệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be disobedient to someone/something": tỏ ra không vâng lời, không phục tùng ai/điều .
    • He was openly disobedient to the new regulations. (Anh ta công khai không tuân thủ các quy định mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Disobedience (danh từ): sự không vâng lời, sự bất tuân.

    • Civil disobedience (sự bất tuân dân sự).
  • Disobey (động từ): không vâng lời, không tuân theo.

    • You must not disobey the rules. (Con không được phép không tuân theo các quy tắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Defiant: thách thức, ngang ngược.
  • Insubordinate: không phục tùng, ngỗ ngược (thường trong quân đội hoặc tổ chức).
  • Unruly: ngỗ ngược, khó bảo.
  • Wayward: bướng bỉnh, khó dạy.
Từ trái nghĩa
  • Obedient: vâng lời, ngoan ngoãn.
  • Compliant: dễ bảo, tuân thủ.
  • Submissive: phục tùng, dễ phục tùng.
disobedient

The disobedient child refuses to put on his coat.

tính từ
  1. không vâng lời, không tuân lệnh