froward
/'frouəd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ương ngạnh, ngoan cố, bướng bỉnh: Chỉ tính cách của một người thường xuyên không vâng lời, chống đối và khó bảo một cách cố ý. Từ này thường mang sắc thái cổ, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The froward child refused to listen to any advice. (Đứa trẻ ương ngạnh từ chối nghe bất kỳ lời khuyên nào.)
- His froward nature made him many enemies. (Bản tính ngoan cố của anh ta khiến anh có nhiều kẻ thù.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "froward heart": tấm lòng cứng cỏi, không chịu khuất phục (thường dùng trong văn chương hoặc tôn giáo).
- The prophet spoke against those with a froward heart. (Vị tiên tri đã lên án những kẻ có tấm lòng cứng cỏi.)
Biến thể và từ gần giống
- Forward (adj): hướng về phía trước, tiến bộ. (Lưu ý: Đây là một từ hoàn toàn khác về nghĩa và cách viết, dễ nhầm lẫn với "froward").
Từ đồng nghĩa
- Disobedient: không vâng lời.
- Contrary: ngang ngược, trái khoáy.
- Willful: cố ý, bướng bỉnh.
- Perverse: ngang bướng, khó dạy.
Từ trái nghĩa
- Obedient: biết vâng lời, ngoan ngoãn.
- Compliant: dễ bảo, dễ tuân theo.
- Amenable: dễ dãi, dễ chấp nhận.
Lưu ý sử dụng
- "Froward" là một từ cổ, chủ yếu xuất hiện trong các văn bản văn học kinh điển, Kinh Thánh hoặc ngôn ngữ trang trọng thời xưa. Trong giao tiếp hoặc văn viết hiện đại, các từ đồng nghĩa như disobedient, stubborn, hoặc willful được sử dụng phổ biến hơn.
tính từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) ương ngạnh, ngoan cố