forward
/'fɔ:wəd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Ở phía trước, hướng về phía trước: Chỉ vị trí hoặc hướng di chuyển về phía trước.
- Tiến bộ, tiên tiến: Chỉ tư tưởng, quan điểm hoặc sự phát triển vượt trước.
- Chín sớm, phát triển sớm: Dùng cho cây trồng, mùa vụ hoặc trẻ em phát triển nhanh hơn bình thường.
- Sốt sắng, nhiệt tình: Chỉ thái độ tích cực, hăng hái trong công việc.
- Ngạo mạn, xấc xược: Chỉ thái trịch thượng, thiếu khiêm tốn (thường dùng cho trẻ em hoặc người trẻ).
Phó từ:
- Về phía trước: Chỉ hướng di chuyển hoặc nhìn về phía trước.
- Về tương lai, về sau này: Chỉ thời gian từ thời điểm hiện tại trở đi.
Danh từ:
- Tiền đạo: Vị trí tấn công chính trong các môn thể thao như bóng đá, bóng rổ, khúc côn cầu.
Ngoại động từ:
- Gửi chuyển tiếp: Hành động chuyển tiếp thư từ, hàng hóa hoặc thông tin đến một địa chỉ hoặc người khác.
- Xúc tiến, đẩy mạnh: Hành động thúc đẩy một kế hoạch hoặc quá trình tiến lên.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The forward cabin has the best view. (Khoang phía trước có tầm nhìn đẹp nhất.)
- His forward ideas about education were praised. (Những ý tưởng tiến bộ của anh ấy về giáo dục đã được khen ngợi.)
- The tomatoes are very forward this year. (Cà chua năm nay chín rất sớm.)
- She is always forward in offering help. (Cô ấy luôn sốt sắng đề nghị giúp đỡ.)
- It's considered forward to speak to elders like that. (Nói chuyện với người lớn tuổi như vậy bị coi là xấc xược.)
Phó từ:
- Please move forward to make room. (Làm ơn di chuyển về phía trước để lấy chỗ.)
- From this day forward, I will study harder. (Từ ngày hôm nay trở đi, tôi sẽ học chăm chỉ hơn.)
Danh từ:
- He is the team's best forward. (Anh ấy là tiền đạo giỏi nhất của đội.)
Ngoại động từ:
- Could you forward this email to the manager? (Anh có thể chuyển tiếp email này cho quản lý được không?)
- The committee is working to forward the project. (Ủy ban đang làm việc để xúc tiến dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To look forward to": Mong đợi, trông chờ một điều gì đó trong tương lai với sự háo hức.
- I look forward to hearing from you. (Tôi rất mong nhận được hồi âm từ bạn.)
"To put/bring forward": Đề xuất (một ý kiến, kế hoạch) hoặc đẩy lịch sớm lên (một sự kiện).
- She put forward a new proposal. (Cô ấy đã đề xuất một đề án mới.)
- The meeting was brought forward to Monday. (Cuộc họp đã được dời lên sớm vào thứ Hai.)
"Forward of": Ở phía trước của (một vật khác), thường dùng trong hàng hải hoặc kỹ thuật.
- The lifeboats are located forward of the bridge. (Xuồng cứu sinh nằm ở phía trước cầu tàu.)
Biến thể và từ gần giống
- Forwards (phó từ): Cách viết khác của "forward" khi là phó từ, nghĩa tương tự.
- Forwardness (danh từ): Sự sốt sắng; sự xấc xược, sự vượt trước.
- Forward-looking (tính từ): Có tầm nhìn xa, hướng về tương lai.
- A forward-looking company. (Một công ty có tầm nhìn xa.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ/Phó từ (về hướng): Ahead (phía trước), onward (về phía trước), front (phía trước).
- Tính từ (về tính cách): Progressive (tiến bộ), precocious (phát triển sớm), eager (sốt sắng), presumptuous (tự phụ).
- Động từ: Transmit (truyền đi), send on (gửi tiếp), promote (thúc đẩy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Forward to: Gửi chuyển tiếp đến (ai/đâu).
- Please forward the parcel to my new address. (Làm ơn chuyển tiếp bưu kiện đến địa chỉ mới của tôi.)
Thành ngữ liên quan
- Backward(s) and forward(s): Lùi và tiến, qua lại (theo nghĩa đen); hiểu rõ tường tận, biết rõ từng chi tiết (theo nghĩa bóng).
- He paced backward and forward in the room. (Anh ta đi tới đi lui trong phòng.)
- I know this system backward and forward. (Tôi biết hệ thống này rõ như lòng bàn tay.)
tính từ
- ở trước, phía trước, tiến lên, tiến về phía trước
- a forward marchcuộc hành quân tiến lên
- tiến bộ, tiên tiến
- to have forward opinionscó những ý kiến tiến bộ
- chín sớm (hoa màu); đến sớm (mùa, thời vụ...); sớm biết, sớm khôn (người)
- a forward summermột mùa hạ đến sớm
- this child is very forward for his agethằng bé sớm biết so với tuổi
- (thương nghiệp) trước (khi có hàng)
- a forward contracthợp đồng đặt mua trước
- sốt sắng
- to be forward with one's worksốt sắng với công việc của mình
- ngạo mạn, xấc xược
phó từ ((cũng) forwards)
- về tương lai, về sau này
- from this time forwardtừ nay trở đi
- to date forwardđể lùi ngáy tháng về sau
- về phía trước, lên phía trước, trước
- to rush forwardxông lên
- to send someone forwardcho ai lên trước, phái ai đi trước
- forward!(quân sự) tiến lên!, xung phong!
- (hàng hải) ở phía mũi tàu, về phía mũi tàu
danh từ
- (thể dục,thể thao) tiền đạo (bóng đá)
ngoại động từ
- xúc tiến, đẩy mạnh
- to forward a planxúc tiến một kế hoạch
- gửi (hàng hoá...)
- gửi chuyển tiếp (bức thư... đến địa chỉ mới)
- to be forwardedđề nghị gửi chuyển tiếp đến địa chỉ mới ((thường) để ở bì thư)