sassy

/'sæsi/
Học thuật
Thân thiện
sassy

A little girl gives a sassy reply to her mother.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hỗn xược, xấc xược: Thể hiện thái độ thiếu tôn trọng một cách táo bạo, thô lỗ hoặc quá tự tin, thường theo cách vui nhộn hoặc đáng yêu.
    • Bảnh bao, sành điệu, cá tính: (Nghĩa tích cực hơn) Chỉ sự tự tin, phong cách thông minh lanh lợi, thường đi kèm với sự hài hước hoặc thái độ hơi láo.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The teacher told the student not to be sassy. (Giáo viên bảo học sinh đừng hỗn xược.)
    • She gave a sassy reply that made everyone laugh. ( ấy đưa ra một câu trả lời bảnh bao khiến mọi người đều cười.)
    • I love her sassy attitude. (Tôi thích thái độ cá tính của ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sassy comeback": một câu đáp trả nhanh trí, lanh lợi đầy thái độ.
    • Her sassy comeback shut him up immediately. (Câu đáp trả đầy thái độ của ấy khiến anh ta im bặt ngay lập tức.)
  • "sassy style": phong cách thời trang tự tin, nổi bật cá tính.
    • The singer is known for her sassy style on stage. (Nữ ca sĩ được biết đến với phong cách cá tính trên sân khấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Sass (danh từ): lời nói hoặc thái độ hỗn xược, xấc xược.
    • Don't give me any of your sass! (Đừng hỗn với tao!)
  • Sass (động từ): nói năng hoặc cư xử một cách hỗn xược.
    • The child sassed his mother. (Đứa trẻ nói hỗn với mẹ .)
  • Sassiness (danh từ): tính chất hỗn xược hoặc sự cá tính, bảnh bao.
Từ đồng nghĩa
  • Cheeky: hỗn, láo (thường dùng trong tiếng Anh-Anh).
  • Impudent / Impertinent: xấc xược, vô lễ (mang tính trang trọng hơn).
  • Saucy: láo, tinh nghịch (có thể mang nghĩa vui nhộn).
  • Feisty: hăng hái, đầy nhiệt huyết cá tính mạnh mẽ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "sassy")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "sassy")

sassy

A little girl gives a sassy reply to her mother.

tính từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) hỗn xược, xấc xược

Từ tương tự

Từ gần giống