overbold

/'ouvə'bould/
Học thuật
Thân thiện
overbold

A child gives an overbold reply to the teacher's question.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Quá táo bạo, quá liều lĩnh: Hành động hoặc thái độ vượt quá mức độ can đảm thông thường, trở nên thiếu thận trọng có thể gây nguy hiểm hoặc hậu quả tiêu cực.
    • Quá xấc xược, quá hỗn láo: Thể hiện sự thiếu tôn trọng một cách thái quá, vượt qua ranh giới của phép lịch sự hoặc sự khiêm tốn thông thường.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His overbold investment strategy led to significant financial losses. (Chiến lược đầu quá liều lĩnh của anh ta đã dẫn đến những tổn thất tài chính đáng kể.)
    • The student's overbold remark to the teacher resulted in a detention. (Lời nhận xét quá xấc xược của học sinh với giáo viên đã dẫn đến một buổi phạt ở lại trường.)
    • It was overbold of him to challenge the expert without proper preparation. (Anh ta thật quá táo bạo khi thách thức chuyên gia không sự chuẩn bị thích đáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be overbold": tỏ ra quá liều lĩnh hoặc quá xấc xược.
    • She warned him not to be overbold in his negotiations. ( ấy cảnh báo anh đừng tỏ ra quá liều lĩnh trong các cuộc đàm phán.)
  • "an overbold move": một hành động/quyết định quá mạo hiểm.
    • Launching the product without market research was an overbold move. (Việc ra mắt sản phẩm không nghiên cứu thị trường một bước đi quá mạo hiểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Bold (adj): táo bạo, can đảm, in đậm (nghĩa trung tính hoặc tích cực hơn so với "overbold").
    • She made a bold decision to start her own business. ( ấy đã đưa ra một quyết định táo bạo tự mở doanh nghiệp.)
  • Overboldness (n): sự quá táo bạo, tính quá liều lĩnh.
    • His overboldness often gets him into trouble. (Tính quá liều lĩnh của anh ta thường khiến anh gặp rắc rối.)
Từ đồng nghĩa
  • Presumptuous: tự phụ, quá tự tin.
  • Brashen: trơ trẽn, vô liêm sỉ.
  • Impudent: xấc xược, hỗn láo.
  • Audacious: táo tợn, cả gan (có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh).
Từ trái nghĩa
  • Timid: nhút nhát, rụt rè.
  • Cautious: thận trọng, cẩn thận.
  • Respectful: tôn trọng, lễ phép.
  • Modest: khiêm tốn, nhún nhường.
overbold

A child gives an overbold reply to the teacher's question.

tính từ
  1. quá liều, quá táo bạo
  2. quá xấc xược, quá xấc láo

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "overbold"