sass

/sæs/
Học thuật
Thân thiện
sass

The student gave the teacher some sass after being told to sit down.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Lời nói hỗn xược, láo xược: "sass" chỉ lời nói thiếu tôn trọng, tính thách thức xấc xược, thường được sử dụng trong ngữ cảnh thông tục, đặc biệt khi trẻ con hoặc người trẻ nói với người lớn.
  2. Động từ:

    • Nói hỗn, cãi lại một cách hỗn xược: Hành động đáp lại ai đó bằng lời lẽ thiếu tôn trọng, xấc xược.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Don't give me any of your sass! (Đừng nói hỗn với tao!)
    • She got in trouble for her sass to the teacher. ( gặp rắc rối đã nói hỗn với giáo viên.)
  • Động từ:

    • The teacher punished the students who were sassing all morning. (Giáo viên đã phạt những học sinh suốt buổi sáng toàn nói hỗn.)
    • Don't you sass me! (Mày đừng nói hỗn với tao đấy!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "full of sass": đầy sự hỗn xược, thái độ xấc xược.

    • That kid is full of sass today. (Thằng hôm nay hỗn xược lắm.)
  • "to talk back with sass": cãi lại bằng thái độ hỗn xược.

    • He's not allowed to talk back with sass to his parents. ( không được phép cãi lại bố mẹ bằng thái độ hỗn xược.)
Biến thể từ gần giống
  • Sassy (tính từ): hỗn xược, xấc xược; cũng có thể mang nghĩa tích cực hơn sành điệu, tự tin hơi bặm trợn.
    • She's a sassy teenager. ( ấy một thiếu niên hỗn xược / bặm trợn.)
    • She gave a sassy reply. ( ấy đã đưa ra một câu trả lời hỗn xược / đầy thách thức.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Backtalk, impudence, insolence, cheek, lip (tất cả đều chỉ sự hỗn xược, láo xược).
  • Động từ: To talk back, to be cheeky, to be insolent (nói hỗn, cãi lại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này thường không đi kèm với giới từ để tạo thành phrasal verb cụ thể. Hành động được diễn tả trực tiếp "to sass" hoặc "to sass someone".)

Thành ngữ liên quan
  • "Cut the sass": Ngừng nói hỗn lại.
    • You'd better cut the sass and do as you're told. (Mày nên ngừng nói hỗn lại làm theo lời bảo.)
sass

The student gave the teacher some sass after being told to sit down.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) lời nói hỗn xược
ngoại động từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) nói hỗn xược (với ai)