lip

/lip/
Học thuật
Thân thiện
lip

She gently applied balm to her dry lip.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Môi: Một trong hai phần mềm, di độngmép ngoài của miệng, đóng vai trò trong việc ăn, nói biểu cảm khuôn mặt.
    • Mép, miệng: Phần rìa hoặc vành trên của một vật chứa (như cốc, chén, miệng giếng).
    • (Thông tục) Sự hỗn xược, lời nói láo xược: Lời nói thiếu tôn trọng, xấc xược.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Môi):

    • She bit her lip nervously. ( ấy cắn môi một cách lo lắng.)
    • He has a cut on his upper lip. (Anh ấy một vết cắt trên môi trên.)
  • Danh từ (Mép, miệng):

    • The lip of the cup was chipped. (Mép của chiếc cốc đã bị sứt.)
    • They stood at the lip of the crater. (Họ đứngmiệng núi lửa.)
  • Danh từ (Sự hỗn xược):

    • Don't give me any of your lip! (Đừng nói láo với tôi!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • To lick/smack one's lips: Liếm môi ( thèm thuồng, mong đợi điều đó).

    • The delicious smell made him smack his lips. (Mùi thơm ngon khiến anh ta liếm môi.)
  • To curl one's lip: Cong môi (thể hiện sự khinh bỉ, coi thường).

    • She curled her lip in disgust. ( ấy cong môi tỏ vẻ ghê tởm.)
  • To hang on someone's lips: Chăm chú lắng nghe từng lời của ai đó.

    • The audience hung on the speaker's lips. (Khán giả chăm chú lắng nghe từng lời của diễn giả.)
Biến thể từ liên quan
  • Lip-read (động từ): Đọc khẩu hình môi (để hiểu lời nói).
  • Lip service (danh từ): Sự hứa hẹn, đồng ý bằng lời nhưng không thực tâm hoặc không hành động.
  • Lip-sync (động từ): Hát nhép, mấp máy môi theo lời bài hát đã thu âm sẵn.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (Môi): Labium (thuật ngữ giải phẫu).
  • Danh từ (Mép): Rim, edge, brim.
  • Danh từ (Sự hỗn xược): Sass, backtalk, impudence.
Thành ngữ liên quan
  • Stiff upper lip: Sự kiên cường, không nao núng trước khó khăn (đặc biệt trong văn hóa Anh).

    • He kept a stiff upper lip during the crisis. (Anh ấy giữ vững tinh thần kiên cường trong suốt cuộc khủng hoảng.)
  • My lips are sealed: Tôi sẽ giữ bí mật, tôi sẽ không nói ra.

    • Don't worry, my lips are sealed. (Đừng lo, tôi sẽ không hé răng đâu.)
  • To escape one's lips: (Lời nói) vô tình thốt ra, lỡ lời.

    • A curse escaped his lips. (Một lời nguyền rủa vô tình thốt ra từ miệng anh ta.)
lip

She gently applied balm to her dry lip.

danh từ
  1. môi
    • upper lip
      môi trên
    • lower lip
      môi dưới
    • to curl one's lips
      cong môi
    • to liock (smack) one's lips
      liếm môi (trong khi hay trước khi ăn uống cái ngon); (nghĩa bóng) tỏ vẻ khoái trá, thoả mãn
    • to make a lip
      bĩu môi
  2. miệng vết thương, miệng vết lở
  3. miệng, mép (cốc, giếng, núi lửa...)
  4. cánh môi hình môi
  5. (âm nhạc) cách đặt môi
  6. (từ lóng) sự hỗn xược, sự láo xược
    • to have had enough of someone's lip
      không thể chịu được sự láo xược của ai

Idioms

  • stiff upper lip
    sự không nao núng, sự không lay chuyển được, tính kiên cường
  • to hang one's lip
    buồn thiu, sầu não
  • to hang on somebody's lips
    (xem) hang
  • not tom open one's lips
    không hé răng
  • word escapes one's lips
    nói lỡ lời
ngoại động từ
  1. hôn, mặt môi vào
  2. vỗ bờ (nước, sóng)
  3. thì thầm
nội động từ
  1. vỗ bập bềnh (nước, sóng)