leap

/li:p/
Học thuật
Thân thiện
leap

A frog makes a long leap from one lily pad to another.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự nhảy, nhảy: Hành động đẩy cơ thể lên khỏi mặt đất bằng sức mạnh của chân.
    • Khoảng cách nhảy qua: Quãng đường được vượt qua bằng một nhảy.
    • Sự tăng vọt, sự nhảy vọt: Sự gia tăng hoặc thay đổi đột ngột lớn về số lượng, chất lượng hoặc trạng thái.
  2. Động từ:

    • Nhảy, nhảy qua: Dùng lực từ chân để bật người lên cao hoặc về phía trước, vượt qua một vật cản hoặc khoảng cách.
    • Tăng vọt, nhảy vọt: Tăng lên một cách đột ngột nhanh chóng.
    • Vội vàng chuyển sang, lao vào: Chuyển đổi trạng thái hoặc hành động một cách nhanh chóng, đôi khi thiếu suy nghĩ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The frog made a long leap across the pond. (Con ếch thực hiện một nhảy dài qua ao.)
    • There was a sudden leap in prices. (Đã một sự tăng vọt đột ngột về giá cả.)
    • Moving to a new country was a real leap into the unknown. (Chuyển đến một đất nước mới thực sự một bước nhảy vào chốn vô danh.)
  • Động từ:

    • The cat can leap onto the high shelf. (Con mèo có thể nhảy lên cái kệ cao.)
    • Her heart leaped with joy when she heard the news. (Trái tim ấy như nhảy lên vui sướng khi nghe tin.)
    • He leaped to a conclusion without checking the facts. (Anh ta vội vàng đi đến kết luận không kiểm tra sự thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To leap at the opportunity/chance": Nhanh chóng nắm bắt, chộp lấy cơ hội một cách nhiệt tình.

    • She leaped at the opportunity to study abroad. ( ấy đã nhanh chóng nắm lấy cơ hội đi du học.)
  • "A leap in the dark": Hành động mạo hiểm, liều lĩnh không biết trước kết quả.

    • Starting his own business felt like a leap in the dark. (Việc bắt đầu kinh doanh riêng giống như một bước nhảy trong bóng tối.)
  • "By leaps and bounds": Tiến bộ hoặc phát triển rất nhanh chóng.

    • Her English is improving by leaps and bounds. (Tiếng Anh của ấy đang tiến bộ từng bước nhảy vọt.)
Biến thể từ gần giống
  • Leaped (v): Dạng quá khứ quá khứ phân từ phổ biến của "leap", đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ.
  • Leapt (v): Dạng quá khứ quá khứ phân từ phổ biến của "leap", đặc biệt trong tiếng Anh Anh.
  • Leapfrog (n/v): Trò chơi nhảy cừu; vượt qua ai/cái một cách nhanh chóng.
    • The company used new technology to leapfrog its competitors. (Công ty đã sử dụng công nghệ mới để vượt mặt các đối thủ cạnh tranh.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: jump ( nhảy), surge (sự tăng vọt), bound (bước nhảy).
  • Động từ: jump (nhảy), spring (bật lên), vault (nhảy chồm qua), soar (tăng vọt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Leap out: Nhảy ra, nổi bật lên (nghĩa đen nghĩa bóng).

    • The error leaped out at me as soon as I looked at the report. (Lỗi sai lập tức nổi bật lên với tôi ngay khi tôi nhìn vào báo cáo.)
  • Leap up: Đứng bật dậy, nhảy lên.

    • He leaped up from his chair when he heard the doorbell. (Anh ấy bật dậy khỏi ghế khi nghe tiếng chuông cửa.)
Thành ngữ liên quan
  • Look before you leap: Phải suy nghĩ cẩn thận trước khi hành động.

    • I know you're excited about the offer, but remember to look before you leap. (Tôi biết bạn hào hứng với lời đề nghị, nhưng hãy nhớ suy nghĩ kỹ trước khi hành động.)
  • One's heart leaps into one's mouth: Tim như nhảy lên cổ họng (cảm giác sợ hãi, hồi hộp tột độ).

    • My heart leaped into my mouth when I almost slipped off the cliff. (Tim tôi như nhảy lên cổ họng khi tôi suýt trượt chân khỏi vách đá.)
leap

A frog makes a long leap from one lily pad to another.

danh từ
  1. sự nhảy
  2. quãng cách nhảy qua
  3. (nghĩa bóng) sự biến đổi thình lình

Idioms

  • leap in the dark
    một hành động liều lĩnh mạo hiểm
  • by leapds anf bounds
    tiến bộ nhanh, nhảy vọt
ngoại động từ leaped, leapt
  1. nhảy qua, vượt qua; bắt nhảy qua
    • to leap a wall
      nhảy qua một bức tường
    • to leap a hóe ovẻ a hedge
      bắt ngựa nhảy qua hàng rào
nội động từ
  1. nhảy lên; lao vào
    • to leap for joy
      nhảy lên vui sướng
    • to leap an the enemy
      lao vào kẻ thù
  2. (nghĩa bóng) nắm ngay lấy
    • to leap at an opportunity
      nắm ngay lấy cơ hội

Idioms

  • look before you leap
    phải suy nghĩ cẩn thận trước khi hành động; ăn nhai, nói nghĩ
  • one's heart leaps into one's mouth
    sợ hết hồn, sợ chết khiếp